Bản Dịch Của Average – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
average
noun /ˈӕvəridʒ/ Add to word list Add to word list ● the result of adding several amounts together and dividing the total by the number of amounts trung bình The average of 3, 7, 9 and 13 is 8.average
adjective ● obtained by finding the average of amounts etc trung bình The average price is 40 euros the average temperature for the week. ● ordinary; not exceptional theo chuẩn mực thông thường The average person cannot afford to buy such an expensive car His work is average.average
verb ● to form an average tính trung bình His expenses averaged (out at) 15 dollars a day.(Bản dịch của average từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của average
average Tables 2 and 3 list the accuracy means for each condition, averaged across five independent simulations. Từ Cambridge English Corpus In the absence of interactions involving the sentence factor, the standard procedure has been to conduct analyses of ratings averaged across test sentences. Từ Cambridge English Corpus Egg survival averaged 99.5%, and survival to adulthood from the pupal stage was 100% regardless of host plant (excluding chilli) (fig. 3). Từ Cambridge English Corpus Rather, a composite variable was created by averaging four components. Từ Cambridge English Corpus In the above experiments the variance remaining after removing the block and treatment contributions averaged 0.084 (range 0.065-0.128). Từ Cambridge English Corpus Ratings were averaged to create a measure of the overall impression each study member made. Từ Cambridge English Corpus The removed reaction times were replaced by the corresponding condition averages for the participant. Từ Cambridge English Corpus However, the overall scores when averaged out as a class showed an increase in each of the four categories. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B1,A2Bản dịch của average
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 數量, 平均數, 平均… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 数量, 平均数, 平均… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha promedio, tener un promedio de, medio… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha média, sair em média, ganhar em média… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý दोन किंवा अधिक संख्या एकत्र जोडून आणि एकूण रकमेच्या संख्येने भागून तुम्हाला मिळणारा परिणाम, डेटा पुनर्प्राप्त करत आहे. काही सेकंद थांबा आणि पुन्हा कट किंवा कॉपी करण्याचा प्रयत्न करा., सरासरी संख्या म्हणजे दोन किंवा अधिक संख्या एकत्र जोडून आणि एकूण जोडलेल्या संख्येने भागून तुम्हाला मिळणारी संख्या.… Xem thêm 平均の, 平均的な, 普通の… Xem thêm sıradan, diğerleriyle aynı olan, vasat… Xem thêm moyen/moyenne, moyenne [feminine], faire/avoir en moyenne… Xem thêm mitjà, normal, mediocre… Xem thêm gemiddelde, gemiddeld, middelmatig… Xem thêm இரண்டு அல்லது அதற்கு மேற்பட்ட தொகைகளை ஒன்றாகச் சேர்ப்பதன் மூலமும், மொத்தத்தை தொகைகளின் எண்ணிக்கையால் வகுப்பதன் மூலமும் நீங்கள் பெறும் முடிவு, வழக்கமான அல்லது வழக்கமானதாகக் கருதப்படும் ஒரு நிலையான அல்லது நிலை… Xem thêm औसत, एक मानक या स्तर जिसे साधारण माना जाता है, (किसी चीज़ की संख्या या मात्रा का) औसत… Xem thêm સરેરાશ, મધ્યક… Xem thêm gennemsnit, gennemsnitlig, gennemsnits-… Xem thêm medeltal, medelvärde, genomsnittlig… Xem thêm purata, sederhana, membentuk purata… Xem thêm der Durchschnitt, durchschnittlich, Durchschnitts-…… Xem thêm vanlig, normal, middelmådig… Xem thêm اوسط, عام, عام معیار… Xem thêm середнє число, середній, звичайний… Xem thêm సగటు, సాధారణ లేక సాధారణమైనదిగా పరిగణించబడే ప్రామాణిక లేక స్థాయి, సగటు సంఖ్య అనేది రెండు లేక అంతకంటే ఎక్కువ మొత్తాలను కలిపి మరియు మొత్తాలను మొత్తం సంఖ్యతో భాగించడం ద్వారా మీరు పొందే సంఖ్య.… Xem thêm গড়, গড়পড়তা মান, গড় সংখ্যা… Xem thêm průměr, průměrný, činit v průměru… Xem thêm rata-rata, sedang… Xem thêm ค่าเฉลี่ย, โดยเฉลี่ย, ธรรมดา… Xem thêm przeciętny, średni, przeciętna… Xem thêm 평균의, 일반적인, 보통의… Xem thêm medio, ordinario, comune… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của average là gì? Xem định nghĩa của average trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Ave avenge avenger avenue average averse aversion avert aviary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounAdjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add average to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm average vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Average
-
Nghĩa Của "average" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Average Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Average - Từ điển Anh - Việt
-
Average Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'average' Trong Từ điển Lạc Việt
-
AVERAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Average | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Average Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'average' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Average Speed - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Average - Wiktionary Tiếng Việt