Bản Dịch Của Bland – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
bland
adjective /blӕnd/ Add to word list Add to word list ● (of food etc) mild, tasteless nhạt nhẽo That soup is very bland. ● (of people, their actions etc) showing no emotion lạnh lùng a bland smile.Xem thêm
blandly blandness(Bản dịch của bland từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của bland
bland At the same time, distinctive local environments seem more precious as global forces foster a bland uniformity in the conditions in which people live. Từ Cambridge English Corpus Proposals which are bland in themselves, however, can assume a quite different dimension when viewed as the expression of a self-conscious movement. Từ Cambridge English Corpus More reliable are official websites for governments and organizations that, although often bland, have the advantage of being authoritative. Từ Cambridge English Corpus They became opinion leaders, neutralizing the guarded and bland pronouncements of scientific experts and panels by drawing on existing perceptions of public risk. Từ Cambridge English Corpus I originally expected unflavored sugar water to have roughly the same effect as bland food. Từ Cambridge English Corpus A complex sensation may seem bland or boring if listened to carelessly. Từ Cambridge English Corpus Rather than substituting bland words that suited the original music, composer and librettist provided a sign of their disaffection. Từ Cambridge English Corpus The other point about official histories is that they have a tradition of being rather bland, indeed boring, in tone. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của bland
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 無滋味的, 枯燥乏味的, 沒精打采的,無生氣的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 无滋味的, 枯燥乏味的, 没精打采的,无生气的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha insulso, soso/sa [masculine-feminine], insípido/da [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha suave, brando, sem graça… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बेचव, नीरस… Xem thêm おもしろ味に欠ける, 退屈な, 味のない… Xem thêm sıkıcı, ilginç olmayan, sıradan… Xem thêm fade, terne… Xem thêm insuls, fat, insípid… Xem thêm flauw… Xem thêm வலுவான ரசனை அல்லது குணம் இல்லாதது அல்லது எந்த ஆர்வத்தையும் ஆற்றலையும் காட்டாதது… Xem thêm किसी चीज़ में कोई अच्छा स्वाद या विशेषता ना होना या किसी तरह की दिलचस्पी या जोश ना दिखाना… Xem thêm ફિક્કું, નીરસ… Xem thêm kedelig, udvandet, uberørt… Xem thêm mild, smaklös, menlös… Xem thêm hambar, tidak menarik… Xem thêm mild, höflich… Xem thêm mild, smaksfattig, banal… Xem thêm پھیکا, بے ذائقہ… Xem thêm без смаку, м'який, лагідний… Xem thêm చప్పగా, బలమైన రుచి లేక పాత్ర లేకపోవడం లేక ఆసక్తి లేక శక్తిని చూపించకపోవడం… Xem thêm সেদ্ধ সেদ্ধ স্বাদের, নীরস… Xem thêm nijaký, bez chuti, mdlý… Xem thêm hambar, tanpa perasaan… Xem thêm ไม่มีรสชาติ, ที่ไม่แสดงอารมณ์… Xem thêm nieciekawy, bez smaku, mdły… Xem thêm 단조로운, 맛이 없는… Xem thêm insulso, insipido, insapore… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bland là gì? Xem định nghĩa của bland trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bladder blade blame blameless bland blandly blandness blank blank cartridge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
expectation
UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/the feeling that good things are going to happen in the future
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bland to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bland vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nheo Tiếng Anh
-
Mè Nheo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHÉO - Translation In English
-
Nheo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhõng Nhẽo Tiếng Anh Là Gì
-
'lông Nheo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"ngắt, Nhéo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Coddle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cá Nheo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Nhăn Nheo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nhạt Nhẽo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe