Bản Dịch Của Catalyst – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
catalyst
noun /kӕtəlist/ Add to word list Add to word list ● chemistry a substance which causes or assists a chemical change in another substance without itself undergoing any permanent chemical change chất xúc tác Silver is used as a catalyst to convert ethylene into ethylene oxide. ● someone or something that helps bring about a change chất xúc tác The crisis has acted as a catalyst for long overdue reforms.Xem thêm
catalytic(Bản dịch của catalyst từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của catalyst
catalyst Where catalysts are used, the reduction could be even greater if the catalysts are properly maintained. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Processes in chemical evolution must have involved several catalysts multifunctional in nature. Từ Cambridge English Corpus The results presented in this paper are relevant in both cases, as they refer to the effect of metal ions as catalysts of the condensation of nucleotides. Từ Cambridge English Corpus Clays and metal sulphides have been proposed as mineral catalysts that could have promoted the first prebiotic chemical reactions. Từ Cambridge English Corpus On the question of money, these sums seem very small, but we must look on them as catalysts. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are disadvantages of which we are aware, with the deterioration of catalysts. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are people who could best do this; we could act as catalysts in this area. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 No exogenous oxidation catalysts were added. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của catalyst
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 催化劑, 促成變化的人, 引發變化的事件… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 催化剂, 促成变化的人, 引发变化的事件… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha catalizador, catalizador [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha catalisador, estímulo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian değişime neden olan kişi ya da şey, katalizör, neden… Xem thêm catalyseur [masculine], catalyseur… Xem thêm きっかけ… Xem thêm katalysator… Xem thêm katalyzátor… Xem thêm katalysator, igangsætter, drivkraft… Xem thêm katalisator, pencetus… Xem thêm ตัวเร่งปฎิกิริยา, คนหรือสิ่งที่ทำให้เกิดการเปลี่ยนแปลง… Xem thêm katalizator, osoba/rzecz funkcjonująca jako ‘katalizator‘… Xem thêm katalysator… Xem thêm mangkin, pemangkin… Xem thêm der Katalysator, der Beschleuniger… Xem thêm katalysator [masculine], spore [masculine], incentiv [neuter]… Xem thêm каталізатор, такий, що веде до зміни… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của catalyst là gì? Xem định nghĩa của catalyst trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
cat cataclysm cataclysmic catalogue catalyst catalytic catamaran catapult cataract {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add catalyst to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm catalyst vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chất Phát Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT PHÁC - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Chất Phác Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "chất Phác" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'chất Phác' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chất Phát Quang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Phác - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 13 Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
PROTEIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trật Tự Tính Từ Trong Tiếng Anh - Pasal