Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chất phác
simple-hearted; homely; rustic; unsophisticated; plain
những người dân quê chất phác plain country people
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chất phác
Simple, rustic
người nông dân chất phác: a rustic peasant
tâm hồn chất phác: a rustic soul
Từ điển Việt Anh - VNE.
chất phác
plain, simple, down to earth



Từ liên quan- chất
- chất bổ
- chất gỗ
- chất nổ
- chất xơ
- chất bom
- chất béo
- chất bơm
- chất bẩn
- chất bột
- chất cay
- chất chì
- chất cất
- chất cốt
- chất dầu
- chất dẫn
- chất dẻo
- chất gắn
- chất hàn
- chất hãm
- chất keo
- chất khí
- chất khử
- chất lưu
- chất lại
- chất màu
- chất mực
- chất ngà
- chất nền
- chất quỳ
- chất rắn
- chất sáp
- chất sắc
- chất sắt
- chất thơ
- chất tẩy
- chất vấn
- chất xám
- chất đạm
- chất đầy
- chất đặc
- chất đệm
- chất đốt
- chất độc
- chất chua
- chất chàm
- chất cháy
- chất chứa
- chất dính
- chất gien
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chất Phát Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT PHÁC - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Chất Phác Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "chất Phác" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'chất Phác' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chất Phát Quang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Phác - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 13 Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Catalyst – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
PROTEIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trật Tự Tính Từ Trong Tiếng Anh - Pasal