Bản Dịch Của Charming – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
charming
adjective Add to word list Add to word list ● very attractive quyến rũ a charming smile.(Bản dịch của charming từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của charming
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 可愛的, 迷人的, 有魅力的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 可爱的, 迷人的, 有魅力的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha encantador, seductor, delicado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha encantador, encantador/-ra [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सुखद आणि आकर्षक… Xem thêm 魅力的な, 魅力的(みりょくてき)な… Xem thêm alımlı, cazibeli, havalı… Xem thêm charmant/-ante, charmant… Xem thêm encisador… Xem thêm charmant… Xem thêm இனிமையான மற்றும் கவர்ச்சிகரமான… Xem thêm सुखद और आकर्षक, मनमोहक… Xem thêm મોહક, આકર્ષક… Xem thêm indtagende, charmerende… Xem thêm förtjusande, charmig… Xem thêm menawan… Xem thêm bezaubernd… Xem thêm sjarmerende, fortryllende, deilig… Xem thêm پرکشش, خوبصورت… Xem thêm чарівний… Xem thêm సుందరమైన… Xem thêm মনোমুগ্ধকর… Xem thêm okouzlující, půvabný… Xem thêm menarik… Xem thêm ที่มีเสน่ห์… Xem thêm uroczy… Xem thêm 매력적인… Xem thêm incantevole, affascinante… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của charming là gì? Xem định nghĩa của charming trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
charitably charity charity shop charm charming charmingly chart charter chary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của charming trong tiếng Việt
- charm
Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add charming to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm charming vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Quyến Rũ Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "quyến Rũ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Quyến Rũ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
QUYẾN RŨ - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'quyến Rũ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Quyến Rũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUYẾN RŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUYẾN RŨ VÀ QUYẾN RŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Quyến Rũ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Quyến Rũ Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Charming | Vietnamese Translation
-
Những Câu Nói Nịnh Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - VietNamNet
-
Charm - Wiktionary Tiếng Việt