Charm - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: chäm, IPA(ghi chú):/tʃɑːm/
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: chärm, IPA(ghi chú):/t͡ʃɑɹm/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
- Vần: -ɑː(ɹ)m
Danh từ
charm /tʃɑːm/
- Sức mê hoặc.
- Bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma.
- Nhan sắc, sắc đẹp, duyên.
- Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
Thành ngữ
- under a charm: Bị mê hoặc; bị bỏ bùa.
Ngoại động từ
charm ngoại động từ /tʃɑːm/
- Làm mê hoặc, dụ. to charm a secret out of somebody — dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
- Bỏ bùa, phù phép.
- Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng. to be charmed with — bị quyến rũ vì, say mê vì I shall be charmed to — nủm luần bâu charm vui sướng được
Thành ngữ
- to bear a charmed life: Sống dường như có phép màu phù hộ.
Chia động từ
charm| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to charm | |||||
| Phân từ hiện tại | charming | |||||
| Phân từ quá khứ | charmed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | charm | charm hoặc charmest¹ | charms hoặc charmeth¹ | charm | charm | charm |
| Quá khứ | charmed | charmed hoặc charmedst¹ | charmed | charmed | charmed | charmed |
| Tương lai | will/shall²charm | will/shallcharm hoặc wilt/shalt¹charm | will/shallcharm | will/shallcharm | will/shallcharm | will/shallcharm |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | charm | charm hoặc charmest¹ | charm | charm | charm | charm |
| Quá khứ | charmed | charmed | charmed | charmed | charmed | charmed |
| Tương lai | weretocharm hoặc shouldcharm | weretocharm hoặc shouldcharm | weretocharm hoặc shouldcharm | weretocharm hoặc shouldcharm | weretocharm hoặc shouldcharm | weretocharm hoặc shouldcharm |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | charm | — | let’s charm | charm | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)m
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)m/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Từ Quyến Rũ Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "quyến Rũ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Quyến Rũ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
QUYẾN RŨ - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'quyến Rũ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Quyến Rũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUYẾN RŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUYẾN RŨ VÀ QUYẾN RŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Quyến Rũ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Quyến Rũ Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Charming – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ : Charming | Vietnamese Translation
-
Những Câu Nói Nịnh Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - VietNamNet