Bản Dịch Của Climate – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
climate
noun /ˈklaimət/ Add to word list Add to word list ● the weather conditions of a region (temperature, moisture etc) khí hậu Britain has a temperate climate. ● the conditions in a country etc không khí the economic/moral climate.Xem thêm
climatic climate change(Bản dịch của climate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của climate
climate In cold climates other factors also need to be taken into account. Từ Cambridge English Corpus In temperate climates in the absence of vaccine, the lifetime risk for varicella is over 95 % [1]. Từ Cambridge English Corpus Parasitic organisms are found in almost every environment ranging from the extremes of cold conditions in the polar regions to hot climates in the tropics. Từ Cambridge English Corpus Quantifying the deciduousness of tropical forest canopies under varying climates. Từ Cambridge English Corpus Nothing in our account precludes "empirical research on fossils, artefacts, genes, and climates" as these relate to religious beliefs and practices. Từ Cambridge English Corpus Varicella in temperate climates is a disease affecting predominantly pre-school and school-aged children. Từ Cambridge English Corpus Schematic cross section showing ventilation modes for the northern, temperate and continental climates. 16. Từ Cambridge English Corpus Differences among the three group "climates" served to demonstrate the superiority of "democratic" groups. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,C2Bản dịch của climate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 天氣, 氣候, 情形… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 天气, 气候, 情形… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha clima, climático, relativo al clima… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha clima, climático, do clima… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सामान्य हवामान परिस्थिती सहसा एखाद्या विशिष्ट ठिकाणी आढळते, वातावरण - एखाद्या परिस्थितीतील बदल किंवा विशिष्ट वेळी अस्तित्वात असलेली परिस्थिती, भावना आणि मते… Xem thêm 気候, 気候(きこう), 雰囲気(ふんいき)… Xem thêm iklim, hava durumu, ortam… Xem thêm climat [masculine], climat… Xem thêm clima… Xem thêm klimaat… Xem thêm பொதுவாக ஒரு குறிப்பிட்ட இடத்தில் காணப்படும் பொதுவான வானிலை நிலைமைகள், ஒரு சூழ்நிலையின் பொதுவான வளர்ச்சி, அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட நேரத்தில் இருக்கும் சூழ்நிலை… Xem thêm (किसी विशेष स्थान की) जलवायु, माहौल… Xem thêm આબોહવા, પરિસ્થિતિ, વાતાવરણ… Xem thêm klima… Xem thêm klimat… Xem thêm iklim… Xem thêm das Klima, das Umfeld… Xem thêm klima [neuter], klima, værlag… Xem thêm آب و ہوا, موسم, صورت حال… Xem thêm клімат, атмосфера, умови… Xem thêm వాతావరణం, పరిస్థితి, ఒక పరిస్థితి యొక్క సాధారణ అభివృద్ధి… Xem thêm জলবায়ু, পরিস্থিতি, পরিবেশ… Xem thêm klima, ovzduší, poměry… Xem thêm iklim, suasana… Xem thêm สภาพอากาศ, สถานการณ์ของประเทศ… Xem thêm klimat, sytuacja… Xem thêm 기후… Xem thêm clima… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của climate là gì? Xem định nghĩa của climate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
click client clientele cliff climate climate change climatic climax climb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của climate trong tiếng Việt
- climate change
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add climate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm climate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Climate Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Climate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Climate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Climate Là Gì, Nghĩa Của Từ Climate | Từ điển Anh - Việt
-
CLIMATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"climate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Climate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Climate
-
Nghĩa Của Từ Climate Là Gì
-
Climate Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Climate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Năm Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Không Nên Bỏ Lỡ Năm 2020
-
Climate Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Định Nghĩa Climate Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Climate - Climate Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa