Nghĩa Của Từ Climate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'klaimit/
Thông dụng
Danh từ
Khí hậu, thời tiết
continental climate khí hậu lục địaMiền khí hậu
a warm climate miền khí hậu ấm áp(nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khí hậu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
altitude , aridity , atmospheric conditions , characteristic weather , clime , conditions , humidity , latitude , meteorological character , meteorologic conditions , temperature , ambience , ambient , atmosphere , disposition , environment , feeling , medium , milieu , mise-en-sc Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Climate »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Climate Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Climate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Climate – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Climate Là Gì, Nghĩa Của Từ Climate | Từ điển Anh - Việt
-
CLIMATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"climate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Climate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Climate
-
Nghĩa Của Từ Climate Là Gì
-
Climate Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Climate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Năm Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Không Nên Bỏ Lỡ Năm 2020
-
Climate Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Định Nghĩa Climate Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Climate - Climate Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa