Bản Dịch Của Course – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
course
noun /koːs/ Add to word list Add to word list ● a series (of lectures, medicines etc) quá trình I’m taking a course (of lectures) in sociology He’s having a course of treatment for his leg. ● a division or part of a meal một món trong bữa ăn Now we’ve had the soup, what’s (for) the next course? ● the ground over which a race is run or a game (especially golf) is played sân chơi a racecourse a golf course. ● the path or direction in which something moves chiều hướng the course of the Nile. ● the progress or development of events tiến trình Things will run their normal course despite the strike. ● a way (of action) đường lối hành động What’s the best course of action in the circumstances?Xem thêm
coursebook coursework in the course of in due course of course off/on course(Bản dịch của course từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của course
course In addition to teaching linguistics courses for teachers, she teaches children's literature. Từ Cambridge English Corpus This, of course, tells us very little about the actual practice of telemedicine. Từ Cambridge English Corpus The preface tells us that the book is intended to back up a second-year university course, presumably in stratigraphy as defined by the author. Từ Cambridge English Corpus From 1961 onwards archaeology was taught as a so-called further education course, which followed studies in another discipline lasting four to five years. Từ Cambridge English Corpus In the course of time, these tools were discarded and replaced by new ones made of local flint varieties. Từ Cambridge English Corpus These stresses and antisocial behavior may, in turn, cause an increase in children's internalizing problems through the life course. Từ Cambridge English Corpus Of course adaptation to consumers' preferences took on a specific form. Từ Cambridge English Corpus Governments that are responsive are generally more legitimate than those that do not, and should experience less instability, all other things being equal, of course. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B1,C1,C1,A2Bản dịch của course
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 課, 課程, 教程… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 课, 课程, 教程… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha curso, campo, pista… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha curso, estudos, pista (corrida)… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अभ्यासक्रम, एखाद्या क्रीडा स्पर्धेसाठी वापरली जाणारी जमीन किंवा पाण्याचे क्षेत्र, दरम्यान… Xem thêm 講座, (食事の)コース, (競馬やゴルフの)コース… Xem thêm kurs, yemek, kap… Xem thêm cours [masculine], route [feminine], cap [masculine]… Xem thêm curs, plat, camp… Xem thêm reeks, kuur, gang… Xem thêm வகுப்புகளின் தொகுப்பு அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட பாடத்தில் படிக்கும் திட்டம், பொதுவாக தேர்வு அல்லது தகுதிக்கு வழிவகுக்கும், ஒரு விளையாட்டு நிகழ்வுக்குப் பயன்படுத்தப்படும் நிலம் அல்லது நீரின் பரப்பளவு… Xem thêm कोर्स, योग्यता या परीक्षा के लिए किसी विषय पर अध्ययन की योजना, मैदान… Xem thêm અભ્યાસક્રમ, રમતનું મેદાન, દરમિયાન… Xem thêm kursus, række, ret… Xem thêm kurs, [behandlings]kur, rätt… Xem thêm kursus, hidangan, padang… Xem thêm der Kurs, der Gang, feste Bahn… Xem thêm kurs [neuter], kurs [masculine], rett [masculine]… Xem thêm نصاب, کورس, کھیل کا میدان… Xem thêm курс, страва, трек… Xem thêm చదువు సంబంధించిన ఒక కోర్సు, ఒక పరీక్షకు లేక ఒక విద్యార్హతకు సాధారణంగా దారి తీసే ఒక విషయానికి సంబంధించిన బోధనా తరగతులు మరియు విద్యా ప్రణాళిక, కోర్సు… Xem thêm পরীক্ষা দেওয়ার জন্যে অথবা যোগ্যতা বাড়ানোর জন্যে নির্দিষ্ট কোনো বিষয়ের ওপরে পড়াশোনার কার্যসূচী বা একপ্রস্থ ক্লাস, ক্রীড়া ইভেন্টের জন্য ব্যবহৃত একটি এলাকা, গতিপথ… Xem thêm kurs, kůra, chod… Xem thêm serangkaian, hidangan, lapangan… Xem thêm ชุดหนึ่ง, อาหารจานหนึ่ง, สนามสำหรับเล่นกีฬา เช่น สนามกอล์ฟ… Xem thêm kurs, danie, tor… Xem thêm 과정, 코스(요리), (골프)코스… Xem thêm corso, portata, piatto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của course là gì? Xem định nghĩa của course trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
courageous courageously courgette courier course coursebook coursework court court-martial {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của course trong tiếng Việt
- of course
- golf course
- in due course
- off/on course
- run its course
- correspondence course
- in the course of
Từ của Ngày
shrinking violet
UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/a person who is very shy or modest and does not like to attract attention
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add course to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm course vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Course
-
Course - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Course - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Course, Từ Course Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Course | Vietnamese Translation
-
COURSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
COURSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'course' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'courses' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Course" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Course - Course Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Course - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Course - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs