Đồng Nghĩa Của Course - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
- the course of a river: dòng sông
- the course of events: quá trình diễn biến các sự kiện
- sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa ((cũng) race course)
- hướng, chiều hướng; đường đi
- the ship is on her right course: con tàu đang đi đúng hướng
- cách cư sử, cách giải quyết; đường lối, con đường ((nghĩa bóng))
- to follow a dangerous course: theo con đường nguy hiểm
- to hold one's course: theo con đường đã vạch sẵn
- to take its course: theo con đường của nó; cứ tiến hành
- several courses open before us: trước mắt chúng ta có nhiều cách giải quyết
- món ăn (đưa lần lượt)
- loạt; khoá; đợt; lớp
- course of lectures: một loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
- hàng gạch, hàng đá
- (số nhiều) đạo đức, tư cách
- (số nhiều) kỳ hành kinh
- by course of
- theo thủ tục (lệ) thông thường
- course of nature
- lệ thường lẽ thường
- in course
- đang diễn biến
- in the course of
- trong khi
- in due course
- đúng lúc; đúng trình tự
- a matter of course
- một vấn đề dĩ nhiên
- of course
- dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
- to take one's own course
- làm theo ý mình
- tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
- ngoại động từ
- săn đuổi (thỏ)
- cho (ngựa) chạy
- nội động từ
- chạy
- chảy
- blood courses through vein: máu chảy qua tĩnh mạch
- danh từ
- (thơ ca) ngựa chiến; con tuấn mã
Some examples of word usage: course
1. She is taking a photography course at the community college. - Cô ấy đang học một khóa học về nhiếp ảnh tại trường cao đẳng cộng đồng. 2. The main course at the restaurant was delicious. - Món chính ở nhà hàng rất ngon. 3. Of course, I will help you with your homework. - Dĩ nhiên, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. 4. The golf course was in pristine condition. - Sân golf được bảo quản rất tốt. 5. She is on course to graduate next year. - Cô ấy đang trên đà tốt để tốt nghiệp vào năm sau. 6. The ship changed course to avoid the storm. - Tàu thay đổi hướng để tránh bão. Từ đồng nghĩa của courseDanh từ
sequence progression development passage path way progress advance line plan policy procedure programme program series system advancement chain channels continuity flow furtherance manner march movement order polity row scheme sequel string succession unfolding consecution red tapeDanh từ
direction route track road channel circuit trail aisle aqueduct boards byway canal conduit duct groove itinerary lap orbit range run rut scope stream tack trajectory watercourseDanh từ
option choice possibility avenue strategy alternative enterpriseDanh từ
lesson class module curriculum lecture series conference interest lecture meeting method period preparation schedule seminar session subject laboratory matriculation regimen speciality discussion groupDanh từ
term time duration elapsing lapse passing sweepTính từ
steep straight up straight-up declivitous preruptĐộng từ
flow pour run gush stream surge run career chase dart dash follow gallop hasten hunt hurry hustle pursue race rush scamper scoot scurry speed spring tumbleTừ trái nghĩa của course
course Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của courageous person Từ đồng nghĩa của courant Từ đồng nghĩa của courante Từ đồng nghĩa của courgette Từ đồng nghĩa của courier Từ đồng nghĩa của Courier Từ đồng nghĩa của course book Từ đồng nghĩa của course enrollment Từ đồng nghĩa của course group Từ đồng nghĩa của course of action Từ đồng nghĩa của course of events Từ đồng nghĩa của course of instruction An course synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with course, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của courseHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Course
-
Course - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Course - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Course, Từ Course Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Course | Vietnamese Translation
-
COURSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
COURSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Course – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'course' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'courses' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Course" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Course - Course Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Course - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary