Bản Dịch Của Cycle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của cycle – Từ điển tiếng Anh–Việt

cycle

 verb  /ˈsaikl/ Add to word list Add to word list to go by bicycle đi xe đạp He cycles to work every day.

cycle

 noun  shortened form of bicycle xe đạp They bought the child a cycle for his birthday.

Xem thêm

cyclist

cycle

 noun  /ˈsaikl/ a number of events happening one after the other in a certain order chu kỳ the life-cycle of the butterfly. a series of poems, songs etc written about one main event etc tập thơ a song cycle. (of alternating current, radio waves etc) one complete series of changes in a regularly varying supply, signal etc. vòng

Xem thêm

cyclic cyclically

(Bản dịch của cycle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của cycle

cycle By using at most four cycles of length > 72, we can ensure that all cycles of length less than 72 are used. Từ Cambridge English Corpus 263 cycles, where 500, 1000, and 1500 training cycles were again used. Từ Cambridge English Corpus The material on heterodimensional cycles can likewise be applied near heteroclinic tangles. Từ Cambridge English Corpus Shallowing-upward cycles are usually developed under high subsidence conditions whereas low to moderate rates of deposition may create deepening-upward cycles. Từ Cambridge English Corpus Overall correlations based on combining all data for the four cycles. Từ Cambridge English Corpus In this way, is decomposed into an ordered product of cycles. Từ Cambridge English Corpus Widely dispersed plinian-type pumice fall deposits and ignimbrite are characteristic products of both explosive cycles. Từ Cambridge English Corpus The impor tance of the produced design information may be related to the number of already completed design cycles. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,B1

Bản dịch của cycle

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 單車/腳踏車/自行車, 腳踏車,單車,自行車, 連續… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 自行车, 自行车,脚踏车, 连续… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bicicleta, ir en bici, ciclo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bicicleta, ciclo, andar de bicicleta… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सायकल, चक्र, घटनाचक्र - ठरावीक क्रमाने… Xem thêm 自転車に乗る, 循環(じゅんかん), 自転車(じてんしゃ)に乗(の)る… Xem thêm dizi, demet, bir seri olaylar zinciri… Xem thêm cycle [masculine], faire de la bicyclette, aller à/en bicyclette… Xem thêm anar amb bicicleta… Xem thêm fietsen, fiets, cyclus… Xem thêm ஒரு மிதிவண்டி/சைக்கிள், ஒரு குறிப்பிட்ட வரிசையில் நடக்கும் நிகழ்வுகளின் தொடர், ஒன்று மற்றொன்றைப் பின்தொடர்கிறது… Xem thêm साइकिल, चक्र, साईकल की सवारी करना… Xem thêm સાયકલ, ચક્ર, સાઈકલ… Xem thêm cykle, cykel, cyklus… Xem thêm cykla, cykel, kretslopp… Xem thêm mengayuh basikal, basikal, kitaran… Xem thêm radeln, radfahren, das Fahrrad… Xem thêm syklus [masculine], kretsløp [neuter], sykle… Xem thêm بائیسکل, گردش, چکر… Xem thêm їздити на велосипеді, велосипед, цикл… Xem thêm సైకల్, ఒక ప్రత్యేకమైన విధానముగా ఒక సంఘటనల జట్టు జరగడం, ఒకదాని తరువాత ఇంకొకటి జరిగటం. చాలా వరకు ఈ సంఘటనలు మళ్లి ఈ విధానంగానే అవుతూ ఉంటాయి… Xem thêm একটি সাইকেল, চক্র, একটি ঘটনা একটি নির্দিষ্ট ক্রমে ঘটে… Xem thêm jet na kole, kolo (jízdní), cyklus… Xem thêm bersepeda, sepeda, daur… Xem thêm ขี่จักรยาน, จักรยาน, วัฏจักร… Xem thêm cykl, rower, jeździć lub jechać na rowerze… Xem thêm 자전거를 타다… Xem thêm andare in bicicletta, bicicletta, ciclo… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của cycle là gì? Xem định nghĩa của cycle trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

cwt cyanide cybercafé cyberspace cycle cyclic cyclically cyclist cyclone {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của cycle trong tiếng Việt

  • life cycle
  • water cycle
  • hydrologic cycle
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

stick out

UK /stɪk/ US /stɪk/

to go past the surface or edge of something

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

It’s your own fault! Talking about deserving bad things.

February 18, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   VerbNounNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add cycle to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm cycle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Các Loại Từ Của Cycle