Bản Dịch Của Dilute – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
dilute
verb /daiˈljuːt/ Add to word list Add to word list ● to lessen the strength etc of by mixing especially with water pha loãng You are supposed to dilute that lime juice with water.dilute
adjective ● reduced in strength; weak bị pha loãng dilute acid.Xem thêm
dilution(Bản dịch của dilute từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của dilute
dilute However, none of the four rabbits inoculated with the diluted (10x2) preparation from 91 days exposure were infected. Từ Cambridge English Corpus The methods of this paper can possibly be applied to the study of the spectrum of dilute random matrices. Từ Cambridge English Corpus For each class or sub-class, the serum to be tested was diluted according to the immunoglobulin concentration. Từ Cambridge English Corpus Perhaps they wanted yet one more barrier between themselves and the administration, or they wished to dilute the power of the headmen. Từ Cambridge English Corpus These antibodies were diluted to the same concentrations as the other primary antibodies just prior to use. Từ Cambridge English Corpus This gives groups favoring the status quo an advantage since they can either prevent reforms altogether or at least dilute them to a certain extent. Từ Cambridge English Corpus These solutions were diluted to appropriate concentrations for the elements analysed. Từ Cambridge English Corpus On the other side, the preoccupation with creating 'architects' through an enforced curriculum is diluting the potential for schools to embark on more exploratory agendas. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của dilute
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 稀釋,沖淡, 減緩,減輕,緩衝, 經過稀釋的,低濃度的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 稀释,冲淡, 减缓,减轻,缓冲, 经过稀释的,低浓度的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha diluir, atenuar, disminuir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha diluir, diluído… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (液体)を薄める, 薄められた, 薄(うす)める… Xem thêm sulandırmak, yoğunluğunu azaltmak, sulu… Xem thêm diluer, dilué… Xem thêm diluir, diluït… Xem thêm verdunnen, aanlengen, verdund… Xem thêm (na)ředit, (na)ředěný… Xem thêm fortynde, spæde op, fortyndet… Xem thêm melarutkan, mencairkan, encer… Xem thêm เจือจาง, ซึ่งเจือจาง… Xem thêm rozcieńczać, rozcieńczony… Xem thêm späda [ut], utspädd, förtunnad… Xem thêm mencairkan, menjadi kurang pekat… Xem thêm verdünnen, verdünnt… Xem thêm fortynne, tynne ut, fortynnet… Xem thêm 희석하다, 약한, 희석한… Xem thêm розбавляти, розводити, розбавлений… Xem thêm diluire, diluito, allungato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của dilute là gì? Xem định nghĩa của dilute trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
diligence diligent diligently dilly-dally dilute dilution dim dime dimension {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbAdjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dilute to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dilute vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đặc Và Loãng Tiếng Trung
-
Loãng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"loãng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Loãng Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Pha Loãng ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '淡' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Tra Từ: 澥 - Từ điển Hán Nôm
-
CÁC CẶP TỪ PHẢN NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG (P2)
-
Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Trung: Giải Thích Và Cách Dùng Chuẩn
-
首頁 醫技、其他部門 藥劑部 - 奇美醫療體系-衛教資訊網
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng | Thuật Ngữ Cơ Bản
-
Ngã ở Người Lớn Tuổi - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tăng Canxi Máu - Rối Loạn Nội Tiết Và Chuyển Hóa - Cẩm Nang MSD
-
Phân Biệt Thoái Hóa Khớp Gối Và Loãng Xương ở Người Cao Tuổi