Loãng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. loãng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

loãng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ loãng trong tiếng Trung và cách phát âm loãng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ loãng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm loãng tiếng Trung loãng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm loãng tiếng Trung 淡 《液体或气体中所含的某种成分少; 稀 (phát âm có thể chưa chuẩn)
淡 《液体或气体中所含的某种成分少; 稀薄(跟"浓"相对)。》mực loãng淡墨。清淡 《(颜色、气味)清而淡; 不浓。》澥 《(糊状物、胶状物)由稠变稀。》稀 《含水多; 稀薄。(跟"稠"相对)。》cháo loãng quá粥太稀了。稀薄 《(空气、烟雾等)密度小; 不浓厚。》trên núi cao không khí loãng. 高山上空气稀薄。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ loãng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đăng trình tiếng Trung là gì?
  • lọi tiếng Trung là gì?
  • phát văn phát võ tiếng Trung là gì?
  • đức Phật tiếng Trung là gì?
  • tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của loãng trong tiếng Trung

淡 《液体或气体中所含的某种成分少; 稀薄(跟"浓"相对)。》mực loãng淡墨。清淡 《(颜色、气味)清而淡; 不浓。》澥 《(糊状物、胶状物)由稠变稀。》稀 《含水多; 稀薄。(跟"稠"相对)。》cháo loãng quá粥太稀了。稀薄 《(空气、烟雾等)密度小; 不浓厚。》trên núi cao không khí loãng. 高山上空气稀薄。

Đây là cách dùng loãng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ loãng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 淡 《液体或气体中所含的某种成分少; 稀薄(跟 浓 相对)。》mực loãng淡墨。清淡 《(颜色、气味)清而淡; 不浓。》澥 《(糊状物、胶状物)由稠变稀。》稀 《含水多; 稀薄。(跟 稠 相对)。》cháo loãng quá粥太稀了。稀薄 《(空气、烟雾等)密度小; 不浓厚。》trên núi cao không khí loãng. 高山上空气稀薄。

Từ điển Việt Trung

  • quá nhiều tiếng Trung là gì?
  • tương liên tiếng Trung là gì?
  • cốt tử tiếng Trung là gì?
  • lượn tròn tiếng Trung là gì?
  • thuyết phiếm thần tiếng Trung là gì?
  • hình đối xứng tiếng Trung là gì?
  • ghi công lao tiếng Trung là gì?
  • thiên tào tiếng Trung là gì?
  • thuận lợi mọi bề tiếng Trung là gì?
  • từ tố tiếng Trung là gì?
  • vướng víu tiếng Trung là gì?
  • chứng kiến tiếng Trung là gì?
  • đêm trăng tiếng Trung là gì?
  • thoát ly tiếng Trung là gì?
  • định lý tiếng Trung là gì?
  • sông Mê Kông tiếng Trung là gì?
  • ơn huệ nhỏ tiếng Trung là gì?
  • hiếng hiếng tiếng Trung là gì?
  • ấn phím tiếng Trung là gì?
  • lục nghệ tiếng Trung là gì?
  • có sẵn tiếng Trung là gì?
  • bài chuyên khoa tiếng Trung là gì?
  • già cốc đế tiếng Trung là gì?
  • ngữ hệ Hán Tạng tiếng Trung là gì?
  • lật đật tiếng Trung là gì?
  • chọn lọc kỹ tiếng Trung là gì?
  • cây thông tiếng Trung là gì?
  • A ru ba tiếng Trung là gì?
  • ba cây chụm lại nên hòn núi cao tiếng Trung là gì?
  • lao theo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đặc Và Loãng Tiếng Trung