Bản Dịch Của Energy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
energy
noun /ˈenədʒi/ plural energies Add to word list Add to word list ● the ability to act, or the habit of acting, strongly and vigorously năng lực He has amazing energy for his age That child has too much energy I must devote my energies to gardening today. ● the power, eg of electricity, of doing work năng lượng electrical energy nuclear energy.Xem thêm
energetic energetically energy-efficient(Bản dịch của energy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B1Bản dịch của energy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 力量, 精力, 活力… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 力量, 精力, 活力… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha energía, energía [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha energia, energia [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शारीरिक आणि मानसिकदृष्ट्या सक्रिय राहण्याची शक्ती आणि क्षमता, वीज किंवा तेल यासारख्या एखाद्या गोष्टीची शक्ती जी कार्य करू शकते जसे की प्रकाश आणि उष्णता प्रदान करणे… Xem thêm 労力, エネルギー, 活力(かつりょく)… Xem thêm güç, enerji, (elektrik… Xem thêm énergie [feminine], force [feminine], énergie… Xem thêm energia… Xem thêm energie… Xem thêm உடல் ரீதியாகவும் மன ரீதியாகவும் சுறுசுறுப்பாக இருப்பதற்கான சக்தி மற்றும் திறன், ஒளி மற்றும் வெப்பத்தை தரக்கூடிய வேலையைச் செய்யக்கூடிய மின்சாரம் அல்லது எண்ணெய் போன்ற ஒன்றிலிருந்து வரும் சக்தி… Xem thêm (शारीरिक और मानसिक रूप से सक्रिय रहने की) शक्ति, ऊर्जा, (प्रकाश या गर्मी के लिए बिजली… Xem thêm ઊર્જા… Xem thêm energi, kræfter, kraft… Xem thêm energi, kraft… Xem thêm tenaga… Xem thêm die Energie… Xem thêm energi [masculine], styrke [masculine], ork [neuter]… Xem thêm توانائی, طاقت, توانائی (بجلی اور حرارت کے حوالے سے)… Xem thêm енергія, сила… Xem thêm శక్తి, శారీరకంగా మరియు మానసికంగా చురుకుగా ఉండే శక్తి మరియు సామర్థ్యం, వెలుతురు మరియు వేడిని అందించడం వంటి పని చేయగల విద్యుత్ లేదా చమురు వంటి వాటి నుండి వచ్చే శక్తి… Xem thêm শক্তি, আলো অথবা তেল যা শক্তিদায়ক হিসেবে কাজ চালায়… Xem thêm energie… Xem thêm tenaga… Xem thêm กำลัง, พลังงาน… Xem thêm energia… Xem thêm 힘, 에너지… Xem thêm energia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của energy là gì? Xem định nghĩa của energy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
enema enemy energetic energetically energy energy-efficient enforce enforcement engage {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của energy trong tiếng Việt
- atomic energy
- nuclear energy
- solar energy
- energy-efficient
- potential energy
- pluck up (the) courage/energy etc
Từ của Ngày
five-star
UK /ˌfaɪvˈstɑːr/ US /ˌfaɪvˌstɑːr/A five-star hotel or service is of the best possible quality.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add energy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm energy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Energy đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'energy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Energy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Energy" | HiNative
-
Đặt 2 Câu Với Mỗi Từ: Electricity, Energy, Exhausted, Fossil SAO ...
-
Mình Sắp KTra Nói Tiếng Anh Về đề Tài: Sources Of Energy. Có ...
-
Đặt Câu Hỏi Cho Từ Trong Ngoặc: Wind Energy Is (curently) The Faster ...
-
đặt Câu Có Từ: Energy Expert Diet Enough Tip (to) Stay In Shape
-
Energy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
You Searched For Tải Xuống Và Cài đặt Trò Chơi Câu Cá【 ...
-
We Are Looking For Cheap,clean And Effective Sources Of Energy đặt ...
-
TO BRING ENERGY AND ENTHUSIASM TO THE INTERVIEW Tiếng ...
-
Đặt Câu Hỏi Cho Phần Gạch Chân1. Wind Energy Is Curently The Faster ...
-
Mình Sắp KTra Nói Tiếng Anh Về đề Tài: Sources Of Energy. Có Bạn ...
-
Câu Hỏi Thường Gặp | Energy Upgrade California