Bản Dịch Của Equip – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
equip
verb /iˈkwip/ past tense, past participle equipped Add to word list Add to word list ● to fit out or provide with everything needed trang bị He was fully equipped for the journey The school is equipped with four computers.Xem thêm
equipment(Bản dịch của equip từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của equip
equip Universities and public research centers were better equipped to perform scientific research. Từ Cambridge English Corpus Equational type algebras are one-sorted algebras equipped with a typing relation that provides a discipline for the use of the operations. Từ Cambridge English Corpus Models of unified algebra specifications are join semi-lattices, equipped with a distinguished subset of individuals, together with monotone functions. Từ Cambridge English Corpus Stress, depression and isolation and their effects on the rural sector : are the younger generation equipped to overcome these problems? Từ Cambridge English Corpus A larger town house that was excavated had a dirt-floor entrance area, equipped with a well and a kitchen sink. Từ Cambridge English Corpus His ivory tower has always been equipped with a high-speed elevator. Từ Cambridge English Corpus They are readily constructed from posets equipped with measurements. Từ Cambridge English Corpus Such a model comes equipped with a notion of a scheduler for resolving the non-determinism. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của equip
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 提供, 裝備, 配備… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 提供, 装备, 配备… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha equipar, proveer, dotar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha equipar, preparar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Ý सज्ज करणे - व्यक्ती किंवा ठिकाणाला विशिष्ट उद्देशांनी आवश्यक गोष्टी पुरवणे.… Xem thêm 装備(そうび)を与(あた)える, 技術(ぎじゅつ)を与(あた)える… Xem thêm donatmak, techiz etmek… Xem thêm équiper, préparer, équiper (de)… Xem thêm uitrusten… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட நோக்கத்திற்குத் தேவையான பொருள்களைக் கொண்ட ஒரு நபர் அல்லது இடத்தை வழங்க… Xem thêm लैस, सज्जित करना, तैयार करना… Xem thêm લેસ, સજ્જિત કરવું, તૈયાર કરવું… Xem thêm udstyre, udruste… Xem thêm utrusta… Xem thêm dilengkapi… Xem thêm ausrüsten… Xem thêm utstyre, utruste, forberede… Xem thêm ساز و سامان مہیا کرنا, آراستہ کرنا, لیس کرنا… Xem thêm споряджати, екіпірувати… Xem thêm ఒక మనిషికు లేదా ఒక చోటుకు ఒక ప్రత్యేకమైన ప్రయోజనానికి వస్తువులు అందించడం… Xem thêm সজ্জিত করা… Xem thêm vybavit… Xem thêm memperlengkapi… Xem thêm จัดหามาให้… Xem thêm wyposażyć, przygotować… Xem thêm equipaggiare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của equip là gì? Xem định nghĩa của equip trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
equestrian equilateral equilibrium equinox equip equipment equitable equitably equity {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add equip to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm equip vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Equip Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Equip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"equip" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equip Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Equip - Từ điển Anh - Việt
-
EQUIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Equip Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Equip/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Equip | Vietnamese Translation
-
Equip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Equip - Wiktionary Tiếng Việt
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trang Bị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
'equip' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'equip With' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"Trang Bị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt