Bản Dịch Của Excite – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
excite
verb /ikˈsait/ Add to word list Add to word list ● to cause or rouse strong feelings of expectation, happiness etc in kích động The children were excited at the thought of the party. ● to cause or rouse (feelings, emotions etc) kích thích The book did not excite my interest.Xem thêm
excitable excitability excited excitedly excitement exciting(Bản dịch của excite từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của excite
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使高興, 激發(情感), 使激動… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使高兴, 激发(情感), 使激动… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha despertar, excitar, emocionar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha suscitar, despertar, animar… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (人)を興奮させる, (人に)~を起こさせる, 興奮(こうふん)させる… Xem thêm mutlu etmek, heyecanlandırmak, uyandırmak… Xem thêm exciter, susciter… Xem thêm emocionar, entusiasmar, despertar… Xem thêm opwinden, opwekken… Xem thêm vzrušit, vyvolat… Xem thêm begejstre, ophidse, pirre… Xem thêm menggembirakan, menarik… Xem thêm กระตุ้น, ปลุกเร้า… Xem thêm ekscytować, podniecać, wywoływać… Xem thêm hetsa (jaga) upp, uppröra, [upp]väcka… Xem thêm seronok, membangkitkan… Xem thêm aufregen, erregen… Xem thêm hisse opp, pirre, vekke… Xem thêm 흥분시키다, (반응을) 불러일으키다… Xem thêm збуджувати, хвилювати, викликати… Xem thêm eccitare, fare eccitare, suscitare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của excite là gì? Xem định nghĩa của excite trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
excise excision excitability excitable excite excited excitedly excitement exciting {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add excite to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm excite vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Excite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Excite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Excite | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "excite" - Là Gì?
-
Excite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Excite/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Excite Là Gì, Nghĩa Của Từ Excite | Từ điển Anh - Việt
-
Excite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Excite, Từ Excite Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Excite«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
EXCITE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Excite - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'excite' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Exciter Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Tính Từ Của Excite Là Gì - Học Tốt