Excite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ excite tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | excite (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ exciteBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
excite tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ excite trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ excite tiếng Anh nghĩa là gì.
excite /ik'sait/* ngoại động từ- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động!don't excite [yourself]!- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!excite- (vật lí) kích thích
Thuật ngữ liên quan tới excite
- mythicize tiếng Anh là gì?
- shield-shaped tiếng Anh là gì?
- infraspecific tiếng Anh là gì?
- readopt tiếng Anh là gì?
- systematism tiếng Anh là gì?
- counsel tiếng Anh là gì?
- lofty tiếng Anh là gì?
- causationism tiếng Anh là gì?
- bailer tiếng Anh là gì?
- sporophyte tiếng Anh là gì?
- wheedler tiếng Anh là gì?
- assiduity tiếng Anh là gì?
- fatigueless tiếng Anh là gì?
- unfleshed tiếng Anh là gì?
- blobs tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của excite trong tiếng Anh
excite có nghĩa là: excite /ik'sait/* ngoại động từ- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động!don't excite [yourself]!- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!excite- (vật lí) kích thích
Đây là cách dùng excite tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ excite tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
excite /ik'sait/* ngoại động từ- kích thích ((nghĩa đen) & tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng)) tiếng Anh là gì? kích động!don't excite [yourself]!- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!excite- (vật lí) kích thích
Từ khóa » Excite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Excite – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Excite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Excite | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "excite" - Là Gì?
-
Excite/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Excite Là Gì, Nghĩa Của Từ Excite | Từ điển Anh - Việt
-
Excite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Excite, Từ Excite Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Excite«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
EXCITE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Excite - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'excite' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Exciter Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Tính Từ Của Excite Là Gì - Học Tốt
excite (phát âm có thể chưa chuẩn)