Bản Dịch Của Expect – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
expect
verb /ikˈspekt/ Add to word list Add to word list ● to think of as likely to happen or come mong chờ I’m expecting a letter today We expect her on tomorrow’s train. ● to think or believe (that something will happen) hy vọng He expects to be home tomorrow I expect that he will go ‘Will she go too?’ ‘I expect so’ / ‘I don’t expect so’ / ‘I expect not.’ ● to require đòi hỏi They expect high wages for their extremely skilled work You are expected to tidy your own room. ● to suppose or assume cho rằng I expect (that) you’re tired.Xem thêm
expectancy expectant expectantly expectation(Bản dịch của expect từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của expect
expect On the forum of land distribution, we should expect that the founding of the village took place some time between 1750 and 1775. Từ Cambridge English Corpus Therefore, the effective size of the receptive field is expected to differ for hyperpolarizing and depolarizing photoresponses. Từ Cambridge English Corpus The unsatisfactory housing of these older people can be expected to have consequences for their physical and psychological well-being. Từ Cambridge English Corpus This is as might be expected physically, presumably foretelling the onset of a higher mode as predicted by the airfoil model. Từ Cambridge English Corpus Shareholders expect returns on investments in pharmaceutical and biotechnologic companies. Từ Cambridge English Corpus As might be expected, some common themes emerge. Từ Cambridge English Corpus Thereby, a continuous supply of urea and amino acids to an open reaction system would be expected to overcome this limitation. Từ Cambridge English Corpus Thus, even if we were measuring the correct symptoms, we could expect that our purely categorical disease would be hidden within a continuous symptom distribution. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2Bản dịch của expect
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 想, 預料,預計, 期待… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 想, 预料,预计, 期待… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha esperar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esperar, supor, ter expectativa… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काहीतरी घडेल किंवा कोणी तरी येईल असा विचार करणे किंवा विश्वास ठेवणे, अपेक्षा… Xem thêm ~を予想する, 予期する, ~することを求める… Xem thêm ummak, beklemek, talep etmek… Xem thêm s’attendre à, prévoir, espèrer… Xem thêm esperar… Xem thêm verwachten, aannemen… Xem thêm ஏதாவது நடக்கும் அல்லது யாராவது வருவார்கள் என்று நினைக்க அல்லது நம்ப, யாராவது ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் நடந்து கொள்ள வேண்டும் அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட செயலைச் செய்ய வேண்டும் என்று நினைப்பது… Xem thêm अपेक्षा करना, आशा करना, अपेक्षा… Xem thêm અપેક્ષા રાખવી, અપેક્ષા… Xem thêm forvente, regne med, kræve… Xem thêm vänta, räkna med, tro… Xem thêm menunggu, menduga, memerlukan… Xem thêm erwarten, ’rechnen auf, annehmen… Xem thêm forvente, regne med, (for)vente… Xem thêm توقع کرنا, امید کرنا… Xem thêm чекати, сподіватися, вимагати… Xem thêm ఆశించవచ్చు, ఏదైనా జరుగుతుందని లేదా ఎవరైనా వస్తారని ఆలోచించడం లేదా నమ్మడం, ఆశించు/ ఎవరైనా ఒక నిర్దిష్టమైన పద్ధతిలో ప్రవర్తించాలని లేదా నిర్దిష్టమైన పని చేయాలని ఆలోచించు… Xem thêm আশা করা… Xem thêm očekávat, předpokládat, myslit… Xem thêm menunggu, menduga, memerlukan… Xem thêm คาดว่า, เชื่อ, เรียกร้อง… Xem thêm oczekiwać, spodziewać się, wymagać… Xem thêm -을 기대하다, -라고 예상하다… Xem thêm aspettarsi, esigere, aspettare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của expect là gì? Xem định nghĩa của expect trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
expansive expansively expansiveness expatriate expect expectancy expectant expectantly expectation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add expect to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm expect vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Expect Tiêng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Expect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Expect Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
EXPECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Expect Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
"EXPECT": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Expect | Vietnamese Translation
-
Expect Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Expect | Định Nghĩa, Phân Biệt Với Hope/Look Forward To
-
"expect" Là Gì? Nghĩa Của Từ Expect Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Expect Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Hiểu Ngay Cấu Trúc Expect Trong Tiếng Anh
-
Expect - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Dùng động Từ"expect"tiếng Anh - Verb - IELTSDANANG.VN
-
Cấu Trúc Expect Khác Look Forward To Như Thế Nào? - Step Up English