Bản Dịch Của Extinct – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
extinct
adjective /ikˈstiŋkt/ Add to word list Add to word list ● (of a type of animal etc) no longer in existence tuyệt chủng Mammoths became extinct in prehistoric times. ● (of a volcano) no longer active tắt núi lửa That volcano was thought to be extinct until it suddenly erupted ten years ago.Xem thêm
extinction(Bản dịch của extinct từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của extinct
extinct They immediately become extinct on a patch if the livestock on their patch becomes infected or if an infected immigrant arrives. Từ Cambridge English Corpus Obviously, molecular phylogenies don't help for long-extinct taxa, and the oft-lamented prevalence of convergence in bivalve shell characters is still a serious hindrance. Từ Cambridge English Corpus The system's "collective memory" consists of the pools of four types of strategies from which once-extinct types of strategies can be reactivated. Từ Cambridge English Corpus The first is impossible because the past cannot be built again - certainly not when traditional craftsmanship is all but extinct. Từ Cambridge English Corpus The endangered species, however, also goes extinct under conditions of high connectivity. Từ Cambridge English Corpus The results predict that it is probable that flies will go extinct in this area, without giving an estimate of that probability. Từ Cambridge English Corpus In both replicates the parasite became extinct between days 90 and 100. Từ Cambridge English Corpus However, not all of the neotropical megafauna went extinct. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của extinct
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 滅絕的, 絕種的, 消失的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 灭绝的, 绝种的, 消失的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha extinguido, extinto, extinto/ta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha extinto, extinto/-ta [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नामशेष, मृत… Xem thêm 絶滅した, 活動をやめた, (火山が)死火山の… Xem thêm nesli yok olmuş, soyu tükenmiş, yok olmuş… Xem thêm disparu/-ue, disparu, éteint… Xem thêm extint, apagat… Xem thêm uitgestorven, uitgedoofd… Xem thêm இப்போது இல்லை, அழிந்த எரிமலை என்பது இப்போது செயலில் இல்லாத ஒன்று (மீண்டும் வெடிக்காது) ஆகும்.… Xem thêm लुप्त, विलुप्त, निष्क्रिय ज्वालामुखी… Xem thêm લુપ્ત, નિષ્ક્રિય, મૃત… Xem thêm uddød… Xem thêm utdöd, slocknad… Xem thêm pupus, mati… Xem thêm ausgestorben, erloschen… Xem thêm utdødd, utryddet, utslokt… Xem thêm ناپید, ناکارہ (مثلاً ناکارہ آتش فشاں دوبارہ نہیں پھٹتے)… Xem thêm вимерлий, зниклий, погаслий… Xem thêm ఇప్పుడు లేదు, అంతరించిపోయిన అగ్నిపర్వతం ఇప్పుడు చురుకుగా లేనిది.… Xem thêm বিলুপ্ত, সুপ্ত আগ্নেয়গিরি… Xem thêm vyhynulý, vyhaslý… Xem thêm punah, mati, tidak aktif… Xem thêm สูญพันธุ์, (ภูเขาไฟ) ที่ดับแล้ว… Xem thêm wymarły, wygasły… Xem thêm 멸종한, 활동을 멈춘 (화산), 사화산의… Xem thêm estinto, spento… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của extinct là gì? Xem định nghĩa của extinct trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
external externalization externalize externally extinct extinction extinguish extinguisher extol {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add extinct to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm extinct vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Núi Lửa Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "núi Lửa Tắt"
-
"núi Lửa Tắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HOẠT ĐỘNG NÚI LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Núi Lửa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miệng Núi Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Núi Lửa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Núi Lửa Phun Trào Tiếng Anh Là Gì
-
Volcanoes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Những Ngọn Núi Lửa Hàng Trăm Triệu Năm ở Gia Lai - VnExpress
-
"Núi Phú Sĩ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Núi Lửa ở Việt Nam Thời Cổ Xưa - Hànộimới