Volcanoes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ volcanoes tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | volcanoes (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ volcanoesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
volcanoes tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ volcanoes trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ volcanoes tiếng Anh nghĩa là gì.
volcano /vɔl'keinou/* danh từ (số nhiều volcanoes)- núi lửa=active volcano+ núi lửa đang hoạt động=dormant volcano+ núi lửa nằm im=extinct volcano+ núi lửa đã tắt
Thuật ngữ liên quan tới volcanoes
- mammalogist tiếng Anh là gì?
- servotab tiếng Anh là gì?
- Matrix tiếng Anh là gì?
- enunciate tiếng Anh là gì?
- crosswind tiếng Anh là gì?
- microfarads tiếng Anh là gì?
- sketch-pad tiếng Anh là gì?
- pico tiếng Anh là gì?
- rice-paddies tiếng Anh là gì?
- policemen tiếng Anh là gì?
- mallets tiếng Anh là gì?
- poisonous tiếng Anh là gì?
- respirability tiếng Anh là gì?
- outwalking tiếng Anh là gì?
- relive tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của volcanoes trong tiếng Anh
volcanoes có nghĩa là: volcano /vɔl'keinou/* danh từ (số nhiều volcanoes)- núi lửa=active volcano+ núi lửa đang hoạt động=dormant volcano+ núi lửa nằm im=extinct volcano+ núi lửa đã tắt
Đây là cách dùng volcanoes tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ volcanoes tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
volcano /vɔl'keinou/* danh từ (số nhiều volcanoes)- núi lửa=active volcano+ núi lửa đang hoạt động=dormant volcano+ núi lửa nằm im=extinct volcano+ núi lửa đã tắt
Từ khóa » Núi Lửa Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "núi Lửa Tắt"
-
"núi Lửa Tắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HOẠT ĐỘNG NÚI LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Núi Lửa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miệng Núi Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Núi Lửa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Núi Lửa Phun Trào Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Extinct – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Những Ngọn Núi Lửa Hàng Trăm Triệu Năm ở Gia Lai - VnExpress
-
"Núi Phú Sĩ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Núi Lửa ở Việt Nam Thời Cổ Xưa - Hànộimới
volcanoes (phát âm có thể chưa chuẩn)