Bản Dịch Của Hate – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hate
verb /heit/ Add to word list Add to word list ● to dislike very much ghét I hate them for their cruelty to my father I hate getting up in the morning.hate
noun ● great dislike sự căm thù a look of hate. ● something disliked người hoặc vật bị ghét Getting up in the morning is one of my pet (= particular) hates.Xem thêm
hateful hatefully hatefulness hatred(Bản dịch của hate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hate
hate There are still nearly 1 million sharing this inconvenient and hated service. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If anyone doubts the need to abolish the poll tax, let me remind them why it is so hated. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We should not have had a police force there, because it would have been defeated, bitter and hating. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The other factor that bedevils any system, and which has become one of my pet hates over the years, is jargon. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Hating was spelt hayting, and perhaps that reflected the ability of the writer to think. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They were men who hated tyranny, whether practised at home or abroad. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One hates to feel that anything one may ask might savour of ingratitude, but it is a question that must be asked. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They have worked hard week after week right throughout the war, and one hates to hear them being attacked, because it is not good policy. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,C1Bản dịch của hate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 憎恨,憎惡,厭惡, 憎恨,憎惡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 憎恨,憎恶,厌恶, 憎恨,憎恶… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha odiar, odio, detestar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha odiar, detestar, ódio… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अजिबात न आवडणे, द्वेष करणे, द्वेष… Xem thêm ~を憎む, ~が大嫌いである, 嫌悪… Xem thêm nefret etmek, (bir şeyi yapmak zorunda olmaktan dolayı) nefret etmek, istemeden yapmak zorunda olduğunu bildirir… Xem thêm détester, haine [feminine], haine… Xem thêm odiar, odi… Xem thêm haten, haat, ergernis… Xem thêm ஒருவரை அல்லது எதையாவது மிகவும் விரும்பாது இருத்தல், மிகவும் வலுவான வெறுப்பு… Xem thêm नफरत करना, घृणा… Xem thêm અણગમો, નફરત, અત્યંત નફરત… Xem thêm hade, had, aversion… Xem thêm hata, avsky, hat… Xem thêm membenci, kebencian, perkara yang dibenci… Xem thêm hassen, der Hass, etwas Verhasstes… Xem thêm hate, ikke kunne fordra, hat [neuter]… Xem thêm نفرت کرنا, ناپسند کرنا, نفرت… Xem thêm ненавидіти, ненависть, нехіть… Xem thêm ద్వేషించటం/నచ్చకపోవటం, ద్వేషం/ చాలా బలమైన అయిష్టం… Xem thêm ঘৃণা করা, কাউকে বা কিছু খুব বেশি অপছন্দ করা, ঘৃণা… Xem thêm nenávidět, nenávist, nenáviděná věc… Xem thêm membenci, kebencian, tidak disukai… Xem thêm เกลียด, ความเกลียด, ความไม่พอใจ… Xem thêm nienawidzić, nie chcieć, nienawiść… Xem thêm 매우 싫어하다, 증오하다, 증오… Xem thêm odiare, odio, avversione… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hate là gì? Xem định nghĩa của hate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hat trick hatch hatchet hatchway hate hateful hatefully hatefulness hatred {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hate Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Hate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Hate Trong Câu Tiếng Anh.
-
Hate Là Gì, Nghĩa Của Từ Hate | Từ điển Anh - Việt
-
Hate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hate Là Gì - Hỏi Đáp
-
Hate Là Gì Trong Tiếng Anh? Cấu Trúc Và Cách ...
-
HATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Hate Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
I HATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Dùng "Hate", "Like", & "Love" | EF | Du Học Việt Nam
-
Hate Là Gì
-
Học Theo Cụm Từ, Không Học Từ đơn Lẻ. Nguyên Tắc Này ... - Facebook