Bản Dịch Của House – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
house
noun /haus/ plural houses /ˈhauziz/ Add to word list Add to word list ● a building in which people, especially a single family, live nhà ở; căn nhà Houses have been built on the outskirts of the town for the workers in the new industrial estate. ● a place or building used for a particular purpose nhà; chuồng a hen house a public house. ● a theatre, or the audience in a theatre/theater nhà hát There was a full house for the first night of the play. ● a family, usually important or noble, including its ancestors and descendants dòng họ the house of Tudor.house
verb /hauz/ ● to provide with a house, accommodation or shelter cung cấp nhà ở cho All these people will have to be housed The animals are housed in the barn. ● to store or keep somewhere ở; trú The electric generator is housed in the garage.Xem thêm
housing housing benefit house agent house arrest houseboat housebreaker housebreaking housefly household householder household word housekeeper housekeeping houseman housemate house music housetrain house-warming housewife housework housing estate like a house on fire(Bản dịch của house từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của house
house I argue that the temporality of domestic architecture is key to understanding the social and cultural significance of houses. Từ Cambridge English Corpus The transition houses were included in order to see if the transition nature of the designs would be reflected in the evaluation. Từ Cambridge English Corpus There are many public houses where it is sold. Từ Cambridge English Corpus Their first steps involved the examination of the place, the building of houses and the work in the fields. Từ Cambridge English Corpus Individual houses have a single- and a double-storey part. Từ Cambridge English Corpus Eventually, the lack of ability to adjust the houses to changing standards caused neighbourhood aging and the departure of well-off residents. Từ Cambridge English Corpus Later it was extended to include the whole rural population, including those who already had houses, which turned it into a villagisation programme. Từ Cambridge English Corpus At the streets parallel to the mews, higher town houses could be built. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,C2,C2Bản dịch của house
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 家, 房屋,住宅, 住在一間房子裡的人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 家, 房屋,住宅, 住在一所房子里的人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha casa, recinto, cobertizo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha casa, teatro, casa real… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý घर, हाऊस, थेटर मध्ये जाऊन प्रयोग बघणारे लोक… Xem thêm 家, 住宅, 家(いえ)… Xem thêm ev, ev halkı, iş/faaliyet yapılan yer… Xem thêm maison [feminine], maisonnée [feminine], Chambre [feminine]… Xem thêm casa… Xem thêm (woon)huis, -huis, volle bak… Xem thêm மக்கள், பொதுவாக ஒரு குடும்பம், வாழும் ஒரு கட்டிடம்… Xem thêm मकान, घर, (विशेषतः थिएटर में) प्रदर्शन देखने वाले लोग… Xem thêm એક પરિવાર સાથે રહેતો હોય તેવી એક ઈમારત, તેવું એક મકાન, ઘર… Xem thêm hus, -hus, teaterbygning… Xem thêm hus, bostad, -hus… Xem thêm rumah, panggung, keluarga… Xem thêm das Haus, das Geschlecht, unterbringen… Xem thêm hus [neuter], hjem [neuter], bolig [masculine]… Xem thêm مکان, تھیئٹر, تھیئٹر کا ہال… Xem thêm дім, хата, будинок… Xem thêm వ్యక్తిని నివసించే భవనం, సాధారణంగా ఒక కుటుంబం నివసించే చోటు, ప్రదర్శనను… Xem thêm বাড়ি, বাসা, কোনো বাড়িতে সাধারণত একটি পরিবার যখন থাকে… Xem thêm dům, kurník, hostinec… Xem thêm rumah, bangunan, gedung… Xem thêm บ้าน, สถานที่, โรงภาพยนตร์… Xem thêm dom, budynek, widownia… Xem thêm 집… Xem thêm casa, sala, alloggiare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của house là gì? Xem định nghĩa của house trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hour hour hand hourglass hourly house house agent house arrest house music house-warming {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của house trong tiếng Việt
- row house
- house agent
- house music
- long house
- move house
- opera house
- boarding-house
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add house to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm house vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ House Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
House - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của House Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HOUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ House - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
House Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Và Cách Dùng House Và Home Trong Tiếng Anh - TFlat
-
Phân Biệt 'house' Và 'home' - VnExpress
-
House Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
House Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
House Tiếng Việt Là Gì
-
Top 8 My House Là Gì
-
"home" Là Gì? Nghĩa Của Từ Home Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'house' Trong Từ điển Lạc Việt
-
THIS IS MY HOUSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex