Bản Dịch Của Join – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
join
verb /dʒoin/ Add to word list Add to word list ● (often with up, on etc) to put together or connect nối; ghép The electrician joined the wires (up) wrongly You must join this piece (on) to that piece He joined the two stories together to make a play The island is joined to the mainland by a sandbank at low tide. ● to connect (two points) eg by a line, as in geometry nối liền Join point A to point B. ● to become a member of (a group) gia nhập She was thinking of joining the tennis club. ● (sometimes with up) to meet and come together (with) nhập vào This lane joins the main road Do you know where the two rivers join? They joined up with us for the remainder of the holiday. ● to come into the company of cùng tham gia I’ll join you later in the restaurant.join
noun ● a place where two things are joined chỗ nối You can hardly see the joins in the material.Xem thêm
join forces join hands join in join up(Bản dịch của join từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của join
join However, this more general rule is incompatible with the existence of joins which are needed for sums, as described above. Từ Cambridge English Corpus Another possible solution for minimising a person's dependence on family and friends outside the household is to recruit a relative to join the household. Từ Cambridge English Corpus When the younger child wants to join in, the friend tells the older child to exclude the younger sibling from play. Từ Cambridge English Corpus In 1990, however, donors and creditors joined in the call for an end to one-party rule. Từ Cambridge English Corpus A young woman's laugh fills the darkness of the space, joined by a second woman's laughter until both abruptly stop. Từ Cambridge English Corpus This is not a process of a large number of competitors joining a system that thereby becomes entrenched. Từ Cambridge English Corpus The other performers then joined in with brief exchanges to illustrate this cold and wounding behaviour. Từ Cambridge English Corpus Some returned to join another garden on a false identity. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,A2,A2Bản dịch của join
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 連接, 接合, (使)交會… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 连接, 接合, (使)交会… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha unir, juntar, unirse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha juntar, unir, ligar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गोष्टींना एकत्र जोडणे किंवा बांधणे, रस्ते किंवा नद्या जोडल्या तर त्या एका विशिष्ट ठिकाणी एकत्र येतात., जोडले जाणे… Xem thêm (団体)に加入する, ~に加わる, ~をくっつける… Xem thêm girmek, üye olmak, katılmak… Xem thêm rejoindre, adhérer à, joindre… Xem thêm ingressar (en), afiliar-se (a), afegir-se a… Xem thêm verbinden, lid worden van, (zich) aansluiten… Xem thêm விஷயங்களை ஒன்றாக இணைக்க அல்லது கட்டுபடுத்த, சாலைகள் அல்லது ஆறுகள் இணைந்தால், ஒரு குறிப்பிட்ட கட்டத்தில் அவை சந்திக்கின்றன.… Xem thêm (चीज़ों को आपस में) जोड़ना या बाँधना, (सड़कों या नदियों का किसी बिंदु पर) जुड़ना या मिलना, (किसी के संग या एक समूह में कार्य… Xem thêm જોડવું, મળવું, જોડાવું… Xem thêm forbinde, blive medlem af, løbe sammen… Xem thêm koppla (sätta, foga) ihop, förena… Xem thêm bercantum, menghubungkan, menjadi ahli… Xem thêm verbinden, sich anschließen an, treffen… Xem thêm bli med på, bli med i, bli medlem av… Xem thêm جوڑنا, ملانا, جڑنا… Xem thêm з'єднувати(ся), об'єднувати(ся), вступати… Xem thêm వస్తువులను కలుపు లేదా బిగించి కట్టు, కలువు/ రోడ్లు లేదా నదులు కలిసినట్లయితే, అవి ఒక నిర్దిష్ట పాయింట్ (బిందువు) వద్ద కలుస్తాయి.… Xem thêm সংযুক্ত করা, রাস্তা বা নদী সংযুক্ত হওয়া, কোনো ব্যক্তি বা দলের সঙ্গে যোগ দেওয়া… Xem thêm spojit, vstoupit do, připojit se… Xem thêm menggabungkan, menghubungkan, menjadi anggota… Xem thêm เชื่อม, ติด, ต่อ… Xem thêm wstąpić do, przyłączyć się do, połączyć… Xem thêm -에 가입하다, -을 함께하다, -을 붙이다… Xem thêm arruolarsi in, diventare socio di, congiungersi a… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của join là gì? Xem định nghĩa của join trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
joey jog jogging joggle join join forces join hands join in join up {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của join trong tiếng Việt
- join in
- join up
- join forces
- join hands
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add join to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm join vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Join đặt Câu
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Join" | HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'join' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "join" - Dictionary ()
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Join Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Join In (something) Trong Tiếng Anh
-
Join In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Join In Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Join - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
JOIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Join Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Join Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Truy Vấn Nhiều Bảng Với JOIN Trong SQL
-
Join In Là Gì Và Cấu Trúc Câu Join In Trong Câu Tiếng Anh
-
Join Hands Là Gì? » Thành Ngữ Tiếng Anh - HOCTIENGANH.TV
-
ASKED HIM TO JOIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex