Bản Dịch Của Lucky – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông

Bản dịch của lucky – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông luckyadjective uk /ˈlʌk.i/ us /ˈlʌk.i/ Add to word list Add to word list A2 having good things happen to you by chance 幸运的走运的运气好的 "I'm going to Japan." "Lucky you!" “我要去日本了。”“你运气真好!” The lucky winner will be able to choose from three different holidays. 幸运的获胜者可以从3种不同的假日方案中选择一种。 [ + to infinitive ] They're lucky to have such a nice office to work in. 他们能在这么好的办公室里工作真走运。 He's lucky that he wasn't fired. 他很幸运,没有被解雇。 It sounds as if you had a lucky escape (= by good chance you were able to avoid something dangerous or unpleasant). 听起来好像你是侥幸逃脱啊。 We'll be lucky if we get there by midnight at this rate (= we might get there by midnight or it might be later). 按照这样的速度,我们能在午夜前到达就算幸运了。 B1 bringing good luck 带来好运的 a lucky charm 带来好运的幸运符 Six is my lucky number. 六是我的幸运数字。
  • The front passengers were lucky to survive the accident.
  • Some lucky person will win more than $1 000 000 in the competition.
  • The youth of today don't know how lucky they are.
  • We were very lucky with the weather for our village barbecue.
  • My horoscope said I was going to be lucky in love this month.

Ngữ pháp

Luck and luckyWe use the noun luck and the adjective lucky to talk about good things happening by chance, and not because of our own efforts:

Các thành ngữ

get lucky you should be so lucky!

(Bản dịch của lucky từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản thể) © Cambridge University Press)

Các ví dụ của lucky

lucky At the age of four she was lucky enough to be boarded out to a relatively good farm where she stayed for three years. Từ Cambridge English Corpus It is consistent with taking him to be lucky for being blessed with this gift. Từ Cambridge English Corpus There are those who are lucky or clever enough to possess dollars. Từ Cambridge English Corpus We are lucky that such an astute sociologist was at work analyzing the changes as they happened. Từ Cambridge English Corpus It would be wrong to suggest that the future professors were continuously lucky throughout these five years. Từ Cambridge English Corpus We were lucky that those factors did not degenerate into an outright explosion. Từ Cambridge English Corpus The general reader or student for whom the author presumably intends this book would be lucky not to discover it. Từ Cambridge English Corpus If we are 'lucky' the total black area is simply connected, that is, it has no holes and its interior is connected. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1

Bản dịch của lucky

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 幸運的,走運的,運氣好的, 帶來好運的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha afortunado, de la suerte, suertudo/da [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha de sorte, com sorte, sortudo… Xem thêm trong tiếng Việt có tính may mắn, mang tới vận may… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नशिबवान… Xem thêm 運がいい, 幸運(こううん)な… Xem thêm şanslı, talihli, şans/uğur getiren… Xem thêm chanceux/-euse, qui a de la chance, chanceux… Xem thêm afortunat… Xem thêm fortuinlijk, gelukbrengend… Xem thêm தற்செயலாக உங்களுக்கு நல்ல விஷயங்கள் நடக்கும்… Xem thêm भाग्यशाली, किस्मत वाला… Xem thêm નસીબદાર… Xem thêm heldig, lykke-, lykkebringende… Xem thêm som har tur, som för tur med sig, lycko-… Xem thêm bernasib baik, bertuah… Xem thêm Glück haben, glückbringend… Xem thêm heldig, lykke-, lykkebringende… Xem thêm خوش نصیب, خوش قسمت… Xem thêm щасливий, вдалий… Xem thêm అదృష్టం… Xem thêm ভাগ্যবান… Xem thêm šťastný… Xem thêm mujur, kemujuran… Xem thêm โชคดี, นำโชค… Xem thêm szczęśliwy, ≈ mieć szczęście, mający szczęście… Xem thêm 운이 좋은… Xem thêm fortunato, (che porta fortuna)… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của lucky là gì? Xem định nghĩa của lucky trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

luck into something phrasal verb luck out phrasal verb luckily luckless lucky lucky dip lucrative lucratively lucrativeness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của lucky trong tiếng Trung Quốc (Giản Thể)

  • lucky dip
  • happy-go-lucky
  • lucky dip, at grab bag
  • get lucky idiom
  • strike lucky, at strike it lucky idiom
  • strike it lucky idiom
  • you'll be lucky!, at you should be so lucky! idiom
Xem tất cả các định nghĩa
  • get lucky idiom
  • strike lucky, at strike it lucky idiom
  • strike it lucky idiom
  • you'll be lucky!, at you should be so lucky! idiom
  • you should be so lucky! idiom
  • I should be so lucky! idiom
  • thank your lucky stars idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)Ví dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt हिंदी தமிழ் తెలుగు Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 हिंदी தமிழ் తెలుగు Nội dung
  • Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add lucky to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm lucky vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Chữ Lucky Có Nghĩa Là Gì