Bản Dịch Của Nail – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
nail
noun /neil/ Add to word list Add to word list ● a piece of horn-like substance which grows over the ends of the fingers and toes to protect them móng I’ve broken my nail toenails Don’t bite your fingernails. ● a thin pointed piece of metal used to fasten pieces of wood etc together cái đinh He hammered a nail into the wall and hung a picture on it.nail
verb ● to fasten with nails đóng đinh He nailed the picture to the wall.Xem thêm
nailbrush nail file nail polish nail scissors hit the nail on the head(Bản dịch của nail từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2,B2Bản dịch của nail
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 金屬, 釘,釘子, 身體部位… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 金属, 钉,钉子, 身体部位… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha clavo, uña, clavo [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha prego, unha, prego [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý खिळा, नख… Xem thêm くぎ, (手足の)つめ, 釘(くぎ)… Xem thêm çivi, tırnak, suç işleyen bir kişiyi yakalamak… Xem thêm clou [masculine], ongle [masculine], clouer… Xem thêm clau, ungla… Xem thêm nagel, spijker, (vast)spijkeren… Xem thêm ஒரு கூர்மையான முனை மற்றும் ஒரு தட்டையான முனை கொண்ட ஒரு சிறிய, மெல்லிய உலோகத் துண்டு, நீங்கள் ஒரு சுத்தியலால் எதையாவது அடிக்கிறீர்கள்… Xem thêm कील, नाखून… Xem thêm ખીલી, નખ… Xem thêm negl, -negl, søm… Xem thêm nagel, spik, spika fast… Xem thêm kuku, paku, memakukan… Xem thêm der Nagel, nageln… Xem thêm spiker [masculine], negl [masculine], spikre… Xem thêm کیل, میخ, کھونٹا… Xem thêm ніготь, кіготь, цвях… Xem thêm మేకు, ఒక కొన చివర మరియు ఒక ఫ్లాట్ ఎండ్ కలిగిన చిన్న, సన్నని లోహపు ముక్క మీరు సుత్తితో దేనినైనా కొట్టండి… Xem thêm পেরেক, নখ… Xem thêm nehet, hřebík, přibít… Xem thêm kuku, paku, memaku… Xem thêm เล็บ, ตะปู, ตอกตะปู… Xem thêm gwóźdź, paznokieć, przyszpilić… Xem thêm 못, 손톱… Xem thêm chiodo, unghia, inchiodare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nail là gì? Xem định nghĩa của nail trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
N/A nab nag nagging nail nail file nail polish nail scissors nailbrush {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của nail trong tiếng Việt
- nail file
- nailbrush
- nail polish
- nail scissors
- tooth and nail
- hit the nail on the head
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nail to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nail vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nail
-
NAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nail - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Nail | Vietnamese Translation
-
NAIL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nail - Từ điển Anh - Việt
-
Tiếng Anh Ngành Nail - Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp
-
NAIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nail - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nail-file"
-
[PDF] Sống Khỏe Mạnh Và An Toàn Khi Làm Nghề Nail - OSHA
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Cái Bấm Móng Tay
-
Nghề Nail Là Gì? Thợ Làm Móng Tay Có Còn HOT Không? - Mỹ Phẩm