NAIL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NAIL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[neil]Danh từĐộng từnail
Ví dụ về việc sử dụng Nail trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch nailfungus
So help me, I will nail his diaper to the wall!Xem thêm
nail fungusnấm móngnail nấmloại nấm móng taythe nail platetấm móngtấm móng taynail artnghệ thuật móng taynail artnghệ thuật nailnail salonstiệm nailtiệm làm móngsalon nailnail designthiết kế móng tayyour nailmóng tay của bạnmóng taynail polish removertẩy sơn móng taynail lampđèn mónga nail salontiệm làm móngtiệm móng taynail filetập tin móng taygiũa mónghair and nailtóc và mónggel nailmóng gelgel nailthe final nailđinh cuối cùngnail clipperscắt móng taynail designsthiết kế móngnail polishessơn móng taynail gunsúng bắn đinhnail gunnail bitingcắn móng tayNail trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - uña
- Người pháp - ongle
- Tiếng đức - nagel
- Thụy điển - spik
- Na uy - spiker
- Hà lan - nagel
- Tiếng ả rập - المسامير
- Hàn quốc - 못
- Tiếng nhật - 爪
- Kazakhstan - тырнаққа арналған
- Tiếng slovenian - žebelj
- Ukraina - нігтя
- Tiếng do thái - הציפורן
- Người hy lạp - καρφί
- Người hungary - köröm
- Người serbian - ekser
- Tiếng slovak - klinec
- Người ăn chay trường - пирон
- Urdu - کیل
- Tiếng rumani - toenail
- Người trung quốc - 钉子
- Malayalam - ആണി
- Telugu - మేకుకు
- Tamil - ஆணி
- Tiếng tagalog - kuko
- Tiếng mã lai - kuku
- Thái - เล็บ
- Thổ nhĩ kỳ - çivi
- Tiếng hindi - नेल
- Đánh bóng - gwóźdź
- Bồ đào nha - unha
- Người ý - chiodo
- Tiếng phần lan - naula
- Tiếng croatia - nokat
- Tiếng indonesia - kuku
- Séc - hřebík
- Tiếng nga - гвоздь
- Người đan mạch - søm
- Marathi - नखे
- Tiếng bengali - পেরেক
Từ đồng nghĩa của Nail
collar apprehend arrest pick up nab cop smash boom blast peg breeze through ace pass with flying colors sweep through sail through pinpoint completeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nail
-
NAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nail - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Nail | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Nail - Từ điển Anh - Việt
-
Tiếng Anh Ngành Nail - Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp
-
NAIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Nail – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nail - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nail-file"
-
[PDF] Sống Khỏe Mạnh Và An Toàn Khi Làm Nghề Nail - OSHA
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Cái Bấm Móng Tay
-
Nghề Nail Là Gì? Thợ Làm Móng Tay Có Còn HOT Không? - Mỹ Phẩm