Bản Dịch Của Obsolete – Từ điển Tiếng Anh–Việt
obsolete
adjective /ˈobsəliːt, (American also) obsəˈliːt/ Add to word list Add to word list ● no longer in use cổ xưa obsolete technology.(Bản dịch của obsolete từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của obsolete
obsolete Before this interval, radio is beyond the civilization's technical reach, and after this interval radio will be considered obsolete. Từ Cambridge English Corpus More readings of this kind need to be done before the method is discarded as obsolete. Từ Cambridge English Corpus Similarly, one comparative disadvantage of local shoe production is the use of manual methods and obsolete technologies. Từ Cambridge English Corpus With refinement of the analysis, it becomes possible to reconstruct the interactive system periodically as technology changes and the reconstructions themselves become obsolete. Từ Cambridge English Corpus Training was costly, time-consuming and inherently risky, since a new skill could quickly become obsolete or fail to attract sufficient work to merit the investment. Từ Cambridge English Corpus In laboratory equipment, transistors replaced vacuum tubes and these, in turn, became obsolete with the advent of the computer chip. Từ Cambridge English Corpus Candidates of target functions to be upgraded include functions that will be technically obsolete and appearance that will be out of fashion. Từ Cambridge English Corpus This makes the differentiation between data and programs in self-referential processes obsolete. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của obsolete
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 廢棄的, 過時的, 淘汰的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 废弃的, 过时的, 淘汰的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha obsoleto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha obsoleto, em desuso… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कालबाह्य, अप्रचलित… Xem thêm すたれた… Xem thêm artık mevcut olmayan, tarihe karışmış, (artık) kullanılmayan… Xem thêm dépassé, obsolète… Xem thêm obsolet… Xem thêm verouderd… Xem thêm இனி பயன்பாட்டில் இல்லை, அதற்குப் பதிலாக புதிய மற்றும் சிறந்த அல்லது மிகவும் நாகரீகமான ஒன்றைக் கொண்டு மாற்றப்பட்டுள்ளது… Xem thêm अप्रचलित… Xem thêm બિનુપયોગી, જૂનું-પૂરાણું… Xem thêm forældet… Xem thêm föråldrad, gammalmodig, förlegad… Xem thêm tdk digunakan lagi… Xem thêm veraltet… Xem thêm foreldet… Xem thêm ناقابل استعمال, فرسودہ… Xem thêm такий, що вийшов з ужитку, застарілий… Xem thêm వాడకంకలో లేనిది, కొత్త, మెరుగైన లేదా మరింత నాగరీకమైన వాటితో భర్తీ చేయబడినది… Xem thêm অপ্রচলিত, বাতিল, সেকেলে… Xem thêm zastaralý… Xem thêm usang… Xem thêm ที่ล้าสมัย… Xem thêm przestarzały… Xem thêm 쓸모가 없는… Xem thêm obsoleto, antiquato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của obsolete là gì? Xem định nghĩa của obsolete trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
obsessively obsessiveness obsolescence obsolescent obsolete obstacle obstacle race obstetrician obstetrics {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
self-deprecating
UK /ˌselfˈdep.rə.keɪ.tɪŋ/ US /ˌselfˈdep.rə.keɪ.t̬ɪŋ/trying to make yourself, your abilities, or your achievements seem less important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add obsolete to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm obsolete vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Obsolete
-
Obsolete Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "obsolete" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Obsolete Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Obsolete | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Obsolete - Từ điển Anh - Việt
-
Obsolete - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Obsolete Là Gì
-
Obsolete - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
NOW-OBSOLETE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
OBSOLETE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Obsolete, Superannuated, Old-fashioned, Outdated - Từ điển
-
Đặt Câu Với Từ "obsolete"