Bản Dịch Của Office – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của office – Từ điển tiếng Anh–Việt

office

 noun  /ˈofis/ Add to word list Add to word list the room or building in which the business of a firm is done văn phòng The firm’s head offices are in New York (also adjective) office furniture. the room in which a particular person works phòng làm việc the bank manager’s office. a room or building used for a particular purpose phòng chuyên dụng Train tickets are bought at the ticket-office. a position of authority, especially in or as a government cơ quan Our party has not been in office for years the office of mayor.

Xem thêm

officer

(Bản dịch của office từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của office

office Put another way, a state in which only bad politicians run for and are elected to office may be a self-enforcing equilibrium. Từ Cambridge English Corpus The office authorized him to exercise the power of management over the local shoe market on the office's behalf. Từ Cambridge English Corpus In return, these politicians used their offices to stoke the party machine with a steady supply of patronage appointments and government contracts. Từ Cambridge English Corpus There are also irregular evaluation sessions that are arranged when reports from party intelligence sources disclose ' wrongdoings' by politicians and office holders. Từ Cambridge English Corpus People casually walked in and out of his office, made requests in a conversational tone, and were answered conversationally. Từ Cambridge English Corpus Finally, the outcomes of the organization's and ethics office's activities are also accountable. Từ Cambridge English Corpus Therefore, they weigh the utility of getting a higher office by the probability of winning against the possible costs of running. Từ Cambridge English Corpus She just yelled through the open door that separated the reception area from his office. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,C1

Bản dịch của office

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 辦公室, 辦公樓, 辦事處… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 办公室, 办公楼, 办事处… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha oficina, consultorio, consulta… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escritório, consultório, clínica… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कचेरी/ऑफिस, कार्यालय / कंपनीचे विभाग, क्लिनिक / डॉक्टर/दंतचिकित्सक यांच्या कचेरीला म्हणतात… Xem thêm 会社, 事務所, (チケット、情報を扱う)案内所… Xem thêm iş yeri, büro, yazıhane… Xem thêm bureau [masculine], office [masculine], fonction [feminine]… Xem thêm oficina… Xem thêm kantoor, ambt… Xem thêm ஒரு அறை அல்லது மக்கள் வேலை செய்யும் ஒரு கட்டிடத்தின் ஒரு பகுதி, குறிப்பாக கணினிகள், தொலைபேசிகள் போன்றவற்றைக் கொண்ட மேஜையில் அமர்ந்திருக்கும் ஒரு இடம். பொதுவாக ஒரு வணிக அல்லது பிற அமைப்பின் ஒரு பகுதியாக… Xem thêm कार्यालय, दफ्तर, किसी कंपनी का एक भाग… Xem thêm કાર્યાલય, કંપની, પેઢીનો ભાગ… Xem thêm kontor, kontor-, -kontor… Xem thêm kontor, expedition, inneha sitt ämbete… Xem thêm pejabat, kuasa, jawatan… Xem thêm das Büro, Büro-…, das Amt… Xem thêm kontor [neuter], -kontor [neuter], embede [neuter]… Xem thêm دفتر, دفتر(وہ جگہ جہاں آپ ڈاکٹر یا دانتوں کے ڈاکٹر سے مشورہ لینے یا علاج کروانے کے لیے جا سکتے ہیں), عہدہ… Xem thêm офіс, контора, кабінет… Xem thêm ఆఫీసు, ఆసుపత్రి, కార్యాలయం / ప్రభుత్వం లేదా ఇతర సంస్థలో అధికారం… Xem thêm দপ্তর, একটি ঘর বা একটি বিল্ডিংয়ের অংশ যেখানে লোকেরা কাজ করে বিশেষত কম্পিউটার, ফোন ইত্যাদির সঙ্গে টেবিলে বসে… Xem thêm kancelář(ský), kancelář, pokladna… Xem thêm kantor, tempat penjualan, jabatan… Xem thêm สำนักงาน, ห้องทำงาน, ห้อง… Xem thêm biuro, punkt, stanowisko… Xem thêm 사무실, 건물, -소… Xem thêm ufficio, ambulatorio, da ufficio… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của office là gì? Xem định nghĩa của office trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

offering offhand offhandedly offhandedness office office-bearer officer official officially {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của office trong tiếng Việt

  • box office
  • post office
  • booking office
  • office-bearer
  • register office / registry office
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

throw yourself into something

UK /θrəʊ/ US /θroʊ/

to do something actively and enthusiastically

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add office to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm office vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Các Loại Từ Của Office