Bản Dịch Của Outlet – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
outlet
noun /ˈautlit/ Add to word list Add to word list ● a way or passage outwards or for releasing chỗ thoát nước That pipe is an outlet from the main tank an outlet for his energy.(Bản dịch của outlet từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của outlet
outlet A close view of the ventricular outlets as seen in a parastenal i axis section. Từ Cambridge English Corpus Religious repositories, mission stalls and other retail outlets gave access to a plethora of such objects. Từ Cambridge English Corpus All objects have inlets and or outlets, through which they can be connected to other objects. Từ Cambridge English Corpus Farmers were also asked about their interest in using the same four markets as outlets for selling crops and other farm products. Từ Cambridge English Corpus Most importantly, a large number of particularly persuadable potential voters are now tuning in to politics via soft news outlets. Từ Cambridge English Corpus In addition to supplying not-for-profit enterprises, including consumer co-operatives, these opened retail outlets of their own, selling direct to the public at cost price. Từ Cambridge English Corpus Competition for viewers/readers may lead some outlets to cover public policy issues through personal stories. Từ Cambridge English Corpus Generally, valves have one air inlet, two cylinder outlets, and two outlets for the air exhaust. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2,C1Bản dịch của outlet
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 出路, (尤指管道或洞口的)出口,排放孔, (情緒或精力的)發泄方式,發泄途徑,施展的機會… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 出路, (尤指管道或洞口的)出口,排放孔, (情绪或精力的)发泄方式,发泄途径,施展的机会… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha salida, desagüe, toma… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saída, escapamento, tomada fêmea… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बाहेर जाण्याची वाट, भावना व्यक्त करण्याचा मार्ग, दुकान… Xem thêm (液体、ガスなどの)排出口, (電気)コンセント, コンセント… Xem thêm tek tip ürüne dayalı fabrika satış mağazası, indirim mağazası, gösterecek/çıkış olabilecek olan şey… Xem thêm prise [feminine] de courant, point [masculine] de vente, exutoire [masculine]… Xem thêm desguàs, sortida, presa de corrent… Xem thêm uitlaat… Xem thêm ஒரு வழி, குறிப்பாக ஒரு குழாய் அல்லது துளை, திரவம் அல்லது வாயு வெளியே செல்ல… Xem thêm (तरल या गैस की निकासी हेतु) नली या छेद, (भावों या ऊर्जा की अभिव्यक्ति या उपयोग का) जरिया या मार्ग, (किसी कंपनी के उत्पादों की) दुकान… Xem thêm બહાર નીકળવાનો માર્ગ, અભિવ્યક્તિનું માધ્યમ, કંપનીની દૂકાન… Xem thêm afløb… Xem thêm utlopp, avlopp… Xem thêm saluran keluar… Xem thêm der Auslass, das Ventil… Xem thêm stikkontakt [masculine], filial [masculine], utløp [neuter]… Xem thêm نکاس, باہر کا راستہ, اظہار… Xem thêm вихід, випускний отвір… Xem thêm ద్రవం లేదా వాయువు బయటకు వెళ్ళడానికి ఒక మార్గం, ముఖ్యంగా గొట్టం లేదా రంధ్రం, భావోద్వేగం లేదా శక్తిని వ్యక్తీకరించే లేదా ఉపయోగించుకునే మార్గం… Xem thêm তরল বা গ্যাস নির্গমনের জন্য পাইপ বা গর্ত, একটি উপায় যেখানে আবেগ বা শক্তি প্রকাশ বা ব্যবহার করা যেতে পারে, একটি দোকান যা একটি নির্দিষ্ট কোম্পানির মালিকানাধীন অনেকগুলির মধ্যে একটি… Xem thêm vývod, ventil… Xem thêm saluran… Xem thêm ช่องระบาย… Xem thêm sklep firmowy, ujście, wylot… Xem thêm 배출구, 콘센트… Xem thêm sbocco, via d’uscita, presa di corrente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của outlet là gì? Xem định nghĩa của outlet trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
outgrow outing outlaw outlay outlet outline outlook outlying outnumber {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add outlet to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm outlet vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Outlet
-
Glosbe - Outlet In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Outlet In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Outlet | Vietnamese Translation ...
-
OUTLET In English Translation
-
OUTLET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Outlet | Vietnamese Translation ... - MarvelVietnam
-
Định Nghĩa Của Từ 'outlet' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Outlet Là Gì? F&B Khách Sạn Có Những Outlet Nào?
-
Nghĩa Của Từ Outlet Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Outlet - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Spray Outlet - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hàng Outlet Nghĩa Là Gì? - Mua Hàng Outlet Có Tốt Không? - Cool Mate
-
Outlet: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...