Nghĩa Của Từ Outlet - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´autlet/
Thông dụng
Danh từ
Chỗ thoát ra, lối ra (nước, hơi..)
an outlet of water chỗ thoát nước(nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
Cửa sông (ra biển, vào hồ...)
Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
(thương mại) cửa hàng tiêu thụ, đại lý (của một công ty)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Cửa xả
Cơ khí & công trình
chỗ thoát ra
cống phân phối nước
Hóa học & vật liệu
cửa ra sông
Ô tô
ống bô
Toán & tin
(máy tính ) lối ra, rút ra
Xây dựng
nơi nước đổ ra
miệng xả nước
ống tháo cạn nước
Y học
chỗ thoát
Điện
chỗ cắm điện
Giải thích VN: Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
ổ cắm điện
Giải thích VN: Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
wall outlet ổ cắm điện trên tườngKỹ thuật chung
cửa cống
high pressure outlet gate cửa cống sâu xả cao áp irrigation outlet cửa cống tưới nước outlet work intake cửa công trình xả sâu outlet work intake tower tháp cửa vào của cống xả sâu riverside outlet cửa cống ở bờcửa thải
rectangular outlet cửa thải hình chữ nhậthốc cắm điện
kênh tháo nước
đầu ra
dòng
outlet flow control sự điều tiết dòng nước xả river outlet công trình chuyển dòng river-bed sewage outlet miệng xẻ theo dòngđường thoát
air outlet đường thoát khínguồn nước
lỗ ổ cắm điện
lỗ ra
lỗ tháo nước
lỗ thông
gas outlet port lỗ thông khí ralỗ trồi
lỗ vắm
lối ra
lối ta, chỗ ra, hiệu suất
ổ cắm chìm
floor outlet ổ cắm chìm trong sàn portable socket outlet ổ cắm chìm mang chuyển được portable socket outlet ổ cắm chìm xách tay socket-outlet ổ cắm chìm (trên tường) wall outlet ổ cắm chìm ở tườngổ cắm cố định
ổ cắm trên tường
wall outlet ổ cắm (trên) tườngống thải
gas outlet temperature nhiệt độ ống thải khí outlet pipe ống xả, ống thảiống tháo
outlet conduit ống tháo nước outlet pipe ống tháo nướcống trồi
rút ra
sự tháo nước
sự xả nước
Kinh tế
cửa hàng
exclusive outlet selling agent cửa hàng đại lý bán hàng độc quyền retail outlet cửa hàng bán lẻ sales outlet cửa hàng tiêu thụ tied outlet cửa hàng bị giằng buộc tied outlet cửa hàng bị ràng buộc tied outlet cửa hàng có ràng buộccửa hiệu
nơi tiêu thụ
thị trường tiêu thụ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
aperture , avenue , break , channel , crack , duct , egress , escape , exit , hole , nozzle , opening , orifice , porthole , release , safety valve , spout , tear , vent , way out , factory store , market , mill store , seconds store , shop , showroom , mouth , boutique , emporium , debouchment , door , os , passage , spillway , storeTừ trái nghĩa
noun
egress , entrance Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Outlet »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Outlet
-
Glosbe - Outlet In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Outlet In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Outlet | Vietnamese Translation ...
-
OUTLET In English Translation
-
Bản Dịch Của Outlet – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
OUTLET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Outlet | Vietnamese Translation ... - MarvelVietnam
-
Định Nghĩa Của Từ 'outlet' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Outlet Là Gì? F&B Khách Sạn Có Những Outlet Nào?
-
Nghĩa Của Từ Outlet Là Gì
-
Spray Outlet - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hàng Outlet Nghĩa Là Gì? - Mua Hàng Outlet Có Tốt Không? - Cool Mate
-
Outlet: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...