Bản Dịch Của Patient – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
patient
adjective /ˈpeiʃənt/ Add to word list Add to word list ● suffering delay, pain, irritation etc quietly and without complaining kiên nhẫn It will be your turn soon – you must just be patient!patient
noun ● a person who is being treated by a doctor, dentist etc bệnh nhân The hospital had several hundred patients.Xem thêm
patiently patience(Bản dịch của patient từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của patient
patient For the sake of quality standards and efficiency, generic plans of care are formulated for patients that are not responsive to individual circumstances. Từ Cambridge English Corpus Questionnaire on priority assessment of patients referred to orthopedic surgeons showed great differences between reviewers. Từ Cambridge English Corpus The first analysis is based on all 434 patients, whereas the number of patients after 2 months was reduced to less than 200. Từ Cambridge English Corpus The risk is that clinicians increasingly will be reluctant to do quite ordinary procedures to help patients because of existing guidelines. Từ Cambridge English Corpus For schizophrenia patients, treatment plans from the onset of illness should involve health promotion. Từ Cambridge English Corpus Seventy-eight per cent admitted that they would be more empathetic towards patients, with greater sensitivity to their psychological distress, in the future. Từ Cambridge English Corpus It advocates a new, more (patient) protective model which should generate confidence in the ethical character of contemporary innovatory practices. Từ Cambridge English Corpus In four patients, it was placed through the brachiocephalic artery permitting selective perfusion of the brain during repair of the aortic arch. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của patient
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 病人, 有耐心的,忍耐的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 病人, 有耐心的,忍耐的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha paciente, paciente [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha paciente, paciente [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रूग्ण, आजारी व्यक्ती - वैद्यकीय उपचार सुरू असलेली व्यक्ती किंवा एखाद्या विशिष्ट डॉक्टरांचे किंवा दातांच्या डॉक्टरांचे उपचार सुरू असलेली व्यक्ती, शांत… Xem thêm 忍耐強い, 気が長い, 患者… Xem thêm sabırlı, tahammüllü, hasta… Xem thêm patient/-ente [masculine-feminine], patient/-ente, patient… Xem thêm pacient, malalt, -a… Xem thêm geduldig, patiënt… Xem thêm मरीज़, रोगी, धैर्यवान… Xem thêm તબીબી સારવાર લઈ રહેલ વ્યક્તિ, દર્દી, અથવા જરૂર પડે ત્યારે કોઈ ખાસ ડોક્ટર કે દાંતના ડોક્ટર જેની સારવાર કરે… Xem thêm tålmodig, patient… Xem thêm tålig, tålmodig, patient… Xem thêm bersabar, pesakit… Xem thêm geduldig, der Patient / die Patientin… Xem thêm pasient [masculine], tålmodig, utholdende… Xem thêm مریض, بیمار, وہ شخص جو زیر علاج ہو… Xem thêm терплячий, впертий, пацієнт… Xem thêm పేషెంట్, రోగి, ఓపికతో… Xem thêm রুগী, রোগী, অসুস্থ কোনো ব্যক্তি… Xem thêm trpělivý, pacient, -ka… Xem thêm sabar, pasien… Xem thêm อดทน, ผู้ป่วย… Xem thêm cierpliwy, pacjent/ka, pacjent… Xem thêm 참을성있는, 환자… Xem thêm paziente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của patient là gì? Xem định nghĩa của patient trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
pathologist pathology pathway patience patient patiently patio patois patrial {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của patient trong tiếng Việt
- in-patient
- out-patient
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add patient to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm patient vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Patient Dịch Nghĩa Là Gì
-
"Patient" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
PATIENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Patient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Patient Nghĩa Là Gì
-
Patient Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Patient Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Patient Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh, Đồng Nghĩa Của Patient
-
"Patient" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Patient Nghĩa Là Gì
-
Patient Là Gì, Nghĩa Của Từ Patient, Patient Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Patient Là Gì
-
Patient Là Gì - Đồng Nghĩa Của Patient
-
Patient - Wiktionary Tiếng Việt
-
Patient Là Gì, Nghĩa Của Từ Patient | Từ điển Anh - Việt