Bản Dịch Của Puddle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
puddle
noun /ˈpadl/ Add to word list Add to word list ● a small, usually dirty, pool (of water) vũng nước It had been raining, and there were puddles in the road.(Bản dịch của puddle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của puddle
puddle Possibly this rise was caused by the absence of suitable puddles or pools at the end of the dry season. Từ Cambridge English Corpus As the snow melts, water begins accumulating on the sea ice (immatittuq), creating melt puddles (immatinniit) and melt holes (killait). Từ Cambridge English Corpus This correlation was also found for non-animal material in the environment, such as puddles and ditches. Từ Cambridge English Corpus They cling to the balcony, midway between the noun ' ' rain ' ' and the absent noun ' ' puddle, ' ' both strangely singular and collective nouns. Từ Cambridge English Corpus That is, pickle words can be eliminated as correspondents of puzzle words, but be preferred as correspondents of puddle words. Từ Cambridge English Corpus However, the seedlings in puddle rice had comparable colonization to seedlings in upland rice. Từ Cambridge English Corpus An interesting class of cases consists of everyday nouns such as "pond" and "puddle," which gain a certain technical usage within a particular science. Từ Cambridge English Corpus I take my raincoat from the hall cupboard and walk through the puddles to look at the new foal. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của puddle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 水坑, (尤指)雨水坑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 水坑, (尤指)雨水坑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha charco, charco [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha poça, poça [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 水たまり, 水(みず)たまり… Xem thêm gölcük, su birikintisi… Xem thêm flaque [feminine], flaque d’eau… Xem thêm bassal… Xem thêm plas… Xem thêm louže… Xem thêm pyt… Xem thêm kubangan… Xem thêm แอ่งน้ำขนาดเล็ก… Xem thêm kałuża… Xem thêm pöl, vattenpuss… Xem thêm lopak… Xem thêm die Pfütze… Xem thêm vannpytt [masculine], søledam, vannpytt… Xem thêm 물웅덩이… Xem thêm калюжа… Xem thêm pozzanghera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của puddle là gì? Xem định nghĩa của puddle trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
publisher publishing pucker pudding puddle puff puff out puff pastry puff up {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add puddle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm puddle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Một Vũng Nước Trong Tiếng Anh
-
Vũng Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vũng Nước In English - Glosbe Dictionary
-
MỘT VŨNG NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Vũng Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vũng Nước' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vũng Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Translation In English
-
Puddle Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"vũng Nước Mưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Puddle Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Vũng Nước Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Vũng Nước Mưa Nổi Tiếng Nhất Nước Nga - VnExpress