MỘT VŨNG NƯỚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " MỘT VŨNG NƯỚC " in English? một
onesomeanothersingleoncevũng nước
puddlepool of waterpuddleswater holepools of water
{-}
Style/topic:
It's the water truce!Trái tim Gustav đã tan chảy thành một vũng nước.
Gustav's heart melted into a pool of water.Một vũng nước trên sàn thì rất nguy hiểm.
Water on the floor is dangerous.Ông ít ra có thể là một vũng nước nhỏ.
You could at least be a little pool.Đây là một vũng nước."" Vâng, và hãy nhảy vào".
Here is a pool of water.""Yeah, let's jump in.". People also translate nhữngvũngnước
Vì vậy, dễ dàng bỏ qua, bước vào một vũng nước và rơi.
So easily overlooked, step on a puddle and fall.Chỉ cần một vũng nước nhỏ cũng đủ cho chúng sống sót và bơi lội”, ông nói.
The pool is too shallow for them to dive and swim in”, he said.Nhưng dòng sông ấy chỉ là một vũng nước không hơn.
But the river is nothing but a flow of water.Cô đi vào một vũng nước và thấy việc mình dịch chuyển đến thời kỳ Joseon.
She goes into a puddle and finds herself transported to the Joseon period.Nhiều giọt nước tạo thành một vũng nước.
Many drops of water constitute a jugful of water.Đây là khi bạn đã có một vũng nước trong vài ngày.
This is when you have had a puddle of water for a few days.Cảm giác của chị khi đó giống như bị rơi vào một vũng nước lạnh.
It was like the feeling when you jump into cold water.Không có nó, chúng ta chỉ là một vũng nước trên sàn nhà.
Without the water, all we have is a hole in the ground.Họ cố giữ cho ông ta đứng dựa vào tường, nhưng ông cứ ngồi bệt xuống một vũng nước.
They tried to hold him up against the wall but he sat down in a puddle of water.Baldwin chẳng thấy gì cả, trừ một vũng nước bẩn.
Baldwin sees nothing, except a dirty pool of water.Nhìn kìa, chẳng phải có một vũng nước đóng băng bị Eugeo đạp lên và vỡ sao?
Look, isn't there a frozen puddle that Eugeo stepped on and broke?Có một vũng nước, và tế bào nguyên mẫu bắt đầu tự chuyển động trong hệ thống này.
It's a pool of water, and the protocell starts moving itself around in the system.Không có nó, chúng ta chỉ là một vũng nước trên sàn nhà.
Without Him, we are just a lump of shattered pieces on the floor.Giống như người trong sa mạc khát chừng mấy ngày rốt cuộc tìm thấy một vũng nước.
I feel like a dying man in the desert finding a watering hole at long last.Kể từ đó, tôi đánh rơi điện thoại của mình trong một vũng nước nhỏ và ngay lập tức lấy nó ra.
Since then, I dropped my phone in a small puddle and immediately took it out.Tuy nhiên, theo một cách thần bí nào đó, Thiên Chúa đã thiết lập cõi tâm linh giống như một vũng nước.
However, in some mystical way God has set up the spiritual realm like a body of water.Tuy nhiên, nó đã sống sót vàbị ướt sau khi rơi xuống một vũng nước ngay trước khi sự cố này đến.
However, he survived, having been drenched after falling into a pool of water just before this incident.Ở đằng xa, một cô gái trẻ xinh đẹp không thể băng qua bên kia được vì một vũng nước lớn.
At one place a beautiful young woman stood, unable to cross because of a deep pool of water.Theo hãng thông tấn Kyodo, trong một giờ, một vũng nước có khả năng phóng xạ tới 100 milisieverts.
According to Kyodo news agency, in one hour, a puddle of radiation capable of radiating up to 100 millisieverts.Qua một đêm,thị trường trái phiếu được chuyển từ một vũng nước thành một sòng bạc.
Overnight the bond market was transformed from a backwater into a casino.Đó là một cầu vồng nhưng nó rất độc hại,nó giống như cái loại mà bạn nhìn thấy trong một vũng nước.".
It's a rainbow but it is very toxic,it's more like the sort of one you would see in a puddle.".Một vũng nước lớn làm một hành khách trượt chân khi qua cầu ở ga Leeds( 10.000 bảng);
A large puddle of water caused a passenger to slip while crossing a bridge at Leeds station(£10,000);Khi cây vươn khỏi lớp tuyết và bắt đầu ra hoa,nó tạo nên một vũng nước nhỏ bao quanh từ tuyết tan chảy.
As the plant pokes its head out of the snow and starts flowering,it forms a small pool of water around it, created by snow melt.Đây là một vũng nước với vách núi một phía nơi mà thác nước đổ xuống dưới.[ 11].
It is a pond that has a large cliff to one side where a waterfall empties into the water below.[11].Display more examples
Results: 370, Time: 0.0217 ![]()
![]()
một vụ nổ lớnmột vùng xa xôi

Vietnamese-English
một vũng nước Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Một vũng nước in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
những vũng nướcpuddlesWord-for-word translation
mộtpronounonemộtdeterminersomeanothermộtadjectivesinglemộtprepositionasvũngverbvũngvũngnounpoolpuddlepoolsvũngadjectivevungnướcnounwatercountrystatekingdomjuiceTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Một Vũng Nước Trong Tiếng Anh
-
Vũng Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vũng Nước In English - Glosbe Dictionary
-
Vũng Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vũng Nước' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vũng Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Translation In English
-
Bản Dịch Của Puddle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Puddle Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"vũng Nước Mưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Puddle Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Vũng Nước Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Vũng Nước Mưa Nổi Tiếng Nhất Nước Nga - VnExpress