Vũng Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vũng nước
* dtừ
puddle, plash, water-hole
* ttừ
puddly
Từ điển Việt Anh - VNE.
vũng nước
a holeful of water



Từ liên quan- vũng
- vũng bùn
- vũng lây
- vũng lầy
- vũng máu
- vũng sâu
- vũng tàu
- vũng nước
- vũng xoáy
- vũng tàu đậu
- vũng nước bẩn
- vũng sâu để bơi
- vũng nước xoáy lớn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Một Vũng Nước Trong Tiếng Anh
-
Vũng Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vũng Nước In English - Glosbe Dictionary
-
MỘT VŨNG NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vũng Nước' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vũng Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
VŨNG NƯỚC MƯA - Translation In English
-
Bản Dịch Của Puddle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Puddle Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"vũng Nước Mưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Puddle Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Vũng Nước Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Vũng Nước Mưa Nổi Tiếng Nhất Nước Nga - VnExpress