Bản Dịch Của Rule – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
rule
noun /ruːl/ Add to word list Add to word list ● government sự thống trị The country was under foreign rule for nearly thirty years. ● a regulation or order quy tắc school rules. ● what usually happens or is done; a general principle lệ thường He is an exception to the rule that fat people are usually happy. ● a general standard that guides one’s actions nguyên tắc I make it a rule never to be late for appointments. ● a marked strip of wood, metal etc for measuring thước đo He measured the windows with a rule.rule
verb ● to govern cai trị The king ruled (the people) wisely. ● to decide officially phán quyết The judge ruled that the witness should be heard. ● to draw (a straight line) kẻ dòng He ruled a line across the page.Xem thêm
ruled ruler ruling as a rule rule off rule out(Bản dịch của rule từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của rule
rule Thinking about language has become symbolic, with clear and non-ambiguous symbols highly suitable for producing symbolic and rule-like reasoning. Từ Cambridge English Corpus This process does require technical knowledge for rule construction and assumes that the user understands negation as failure extensively. Từ Cambridge English Corpus The rules that were removed, were simply those with the smallest probability (irrespective of the nonterminals they contained). Từ Cambridge English Corpus He refuses to give his experiences over to the historian and let him examine them according to the rules of scientific discourse. Từ Cambridge English Corpus Although weakening of contexts is not present as a rule, it is obviously admissible in all these systems. Từ Cambridge English Corpus Perhaps some of the rules of social behaviour are instilled in us by a form of teaching which we have all now forgotten. Từ Cambridge English Corpus Disjunctive logic programs are characterised by permitting disjunctions in rule heads. Từ Cambridge English Corpus We apply a reduction rule by using a maximal reduction context for the term that should be reduced. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,C2,B2,B2Bản dịch của rule
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 指導, 規則, 法則… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 指导, 规则, 法则… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha regla, norma, gobierno… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha regra, regulamento, governo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नियम, राजवट, शासकीय अंमल असणे… Xem thêm (社会的な)規則, 規定, (科学や文法などの)法則… Xem thêm kural, kaide, talimat… Xem thêm règle [feminine], gouvernement [masculine], gouverner… Xem thêm regla, norma, governar… Xem thêm bestuur, regel, stelregel… Xem thêm ஒரு ஏற்றுக்கொள்ளப்பட்ட கொள்கை அல்லது அறிவுறுத்தல் விஷயங்கள் இருக்கும் அல்லது செய்யப்பட வேண்டிய வழியைக் கூறுகிறது, மேலும் உங்களுக்கு என்ன அனுமதிக்கப்படுகிறது அல்லது செய்ய அனுமதிக்கப்படவில்லை என்பதைக் கூறுகிறது, ஒரு குறிப்பிட்ட நபர் அல்லது குழு ஒரு நாட்டின் கட்டுப்பாட்டில் இருக்கும் காலம்… Xem thêm नियम, कायदा, शासन… Xem thêm નિયમ, શાસન, રાજ… Xem thêm styre, regel, -regel… Xem thêm styre, välde, regel… Xem thêm peraturan, peraturan sekolah, adat… Xem thêm die Herrschaft, die Ordnung, die Regel… Xem thêm regel [masculine], styre [neuter], styre… Xem thêm قاعدہ, دستور, طریقہ… Xem thêm правління, влада, правило… Xem thêm అంగీకరించబడిన సూత్రం లేదా సూచన, ఇది పనులు ఎలా చేయాలో లేదా ఎలా చేయాలో తెలియజేస్తుంది. ఇంకా ఏమి చేయవచ్చో ఏమి చేయకూడదో తెలియజేస్తుంది, పాలన / ఒక నిర్దిష్ట వ్యక్తి లేదా సమూహం దేశాన్ని నియంత్రిస్తున్న కాలం… Xem thêm নিয়ম, শাসনকাল, দেশ শাসন করা… Xem thêm vláda, řád, předpis… Xem thêm pemerintahan, peraturan, kebiasaan… Xem thêm การปกครอง, ข้อบังคับ, หลักทั่วไป… Xem thêm reguła, przepis, zasada… Xem thêm 규칙, (문법과 같은) 규칙, (개인적인) 습관… Xem thêm regola, norma, governare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của rule là gì? Xem định nghĩa của rule trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ruin ruination ruined ruins rule rule off rule out rule the roost ruled {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của rule trong tiếng Việt
- rule off
- rule out
- home rule
- as a rule
- slide rule
- rule the roost
- as a general rule
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add rule to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm rule vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cai Trị Tiếng Anh
-
CAI TRỊ - Translation In English
-
CAI TRỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Trị In English - Glosbe Dictionary
-
Cai Trị - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CAI TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cai Trị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cai Trị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Cai Trị Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cai Trị' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"cai Trị" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cai Trị Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Raj Thuộc Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cai Trị Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
Người Cai Trị: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran