CAI TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CAI TRỊ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từcai trị
rule
quy tắccai trịquy địnhnguyên tắcquy luậtthống trịluật lệqui luậtqui địnhreign
triều đạitrị vìcai trịngự trịvương triềuthờithống trịquyềnvuaruler
người cai trịcai trịvuathướcnhà cai trịvị vuathước kẻnhà lãnh đạongười lãnh đạongườigovern
chi phốicai trịquản lýđiều chỉnhđiều khiểnđiều hànhcai quảnquản trịcầm quyềnthe ruling
cầm quyềnphán quyếtthống trịcai trịquyết địnhrulinggovernance
quản trịquản lýcai trịcai quảnruled
quy tắccai trịquy địnhnguyên tắcquy luậtthống trịluật lệqui luậtqui địnhgoverned
chi phốicai trịquản lýđiều chỉnhđiều khiểnđiều hànhcai quảnquản trịcầm quyềnrules
quy tắccai trịquy địnhnguyên tắcquy luậtthống trịluật lệqui luậtqui địnhruling
quy tắccai trịquy địnhnguyên tắcquy luậtthống trịluật lệqui luậtqui địnhgoverning
chi phốicai trịquản lýđiều chỉnhđiều khiểnđiều hànhcai quảnquản trịcầm quyềnreigned
triều đạitrị vìcai trịngự trịvương triềuthờithống trịquyềnvuarulers
người cai trịcai trịvuathướcnhà cai trịvị vuathước kẻnhà lãnh đạongười lãnh đạongườigoverns
chi phốicai trịquản lýđiều chỉnhđiều khiểnđiều hànhcai quảnquản trịcầm quyềnreigns
triều đạitrị vìcai trịngự trịvương triềuthờithống trịquyềnvuareigning
triều đạitrị vìcai trịngự trịvương triềuthờithống trịquyềnvua
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm ruler here!Kẻ đầy tớ cai trị chúng tôi.
Servants have ruled over us.Ai cai trị Ai Cập?
Who is Governing Egypt?Vì Chúa khiến người cai trị các công việc tay Chúa làm;
You have made him to have dominion over the works of Your hands;Cai trị tất cả chúng ta.
They rule us all.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphương pháp điều trịhội đồng quản trịquản trị viên thời gian điều trịhiệu quả điều trịquá trình điều trịkế hoạch điều trịchi phí điều trịgiá trị xuất khẩu tác dụng điều trịHơnSử dụng với trạng từđiều trị thích hợp điều trị vô sinh cai trị độc đoán điều trị bảo thủ điều trị sớm hơn điều trị riêng biệt HơnSử dụng với động từquản trị kinh doanh bắt đầu điều trịlựa chọn điều trịđiều trị thành công ngừng điều trịbị thống trịliều điều trịđiều trị thêm tiếp tục thống trịtiếp tục điều trịHơnNgười cai trị Dubai là ai?
Who is the ruler of Dubai?Cai trị trên chúng tôi.
They reign over us.Chúa Giêsu cai trị qua cái chết. Côlôxê 1: 18.
Jesus reigns over death. Colossians 1:18.Cai trị tất cả chúng ta.
They govern us all.Omar al- Bashir cai trị Sudan từ năm 1989.
Omar al-Bashir has ruled Sudan since June 1989.Cai trị cho tới khi chết.
I shall rule until I die.Cứ để quá khứ cai trị mình thì làm sao mà sống được?
How do you live if you're ruled by your past?Cai trị bằng sự dối lừa và sợ hãi.
Being Ruled by Lies and Fear.A- bi- mê- léc cai trị Y- sơ- ra- ên trong ba năm.
When Abimelech had reigned three years over Israel.Cai trị với sự đồng ý của người bị cai trị.”.
We rule by the consent of the governed.Gia tộc Thani cai trị Qatar từ đầu thế kỷ 19.
The House of Thani has ruled Qatar since the early 19th century.Cai trị khu vực như một phần trong đế chế rộng lớn hơn của họ.
They ruled the region as an integral part of their empire.Ðức Chúa Trời cai trị các nước, Ðức Chúa Trời ngự ngôi thánh Ngài.
God reigns over the nations. God sits on his holy throne.Vua Mohammad Zahir Shah lên ngôi và cai trị từ 1933 tới 1973.
Mohammad Zahir Shah succeeds to the throne and reigns from 1933 to 1973.Họ cai trị các dân tộc khác.
THEY had ruled other nations.Họ đã xâm chiếm và cai trị hầu hết Châu Âu trong suốt hàng trăm năm.
They conquered most of Europe and ruled it for hundreds of years.Ngài cai trị thế giới với Maya- quyền năng linh thiêng của ngài.
He rules the world with His Māyā- His divine power.Tiền cai trị mọi thứ xung quanh tao.
Cash does rule everything around me.Ông cai trị trên Giu- đa và cố gắng phá đổ tôn giáo người Do Thái.
He reigns over Judah and tries to destroy the Jewish religion.Đàn ông cai trị phụ nữ suốt nhiều thế kỉ.
Men have ruled women for centuries.Sẽ cai trị nước Pháp như thế nào?
How would he rule France?Putin cai trị nước Nga bằng bàn tay sắt.
Putin has ruled Russia with an iron fist.Chúa Jesus cai trị thế giới với một cây gậy sắt.
Jesus will rule the world with a rod of iron.Sau 25 năm cai trị, Mansa Musa qua đời vào năm 1337.
After reigning for 25 years, Mansa Musa died in 1337.Cleopatra cai trị Ai Cập cổ đại trong gần ba thập niên.
Cleopatra was the ruler of ancient Egypt for about three decades.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 7825, Thời gian: 0.0465 ![]()
![]()
cải trang thànhcái trí

Tiếng việt-Tiếng anh
cai trị English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cai trị trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Ecclesiastic
- Colloquial
- Computer
Xem thêm
người cai trịrulerwho ruledwho governedwho reignedrulersđã cai trịhas ruledreignedhas governedwould rulesẽ cai trịwill rulewould rulewill reignshall reignquyền cai trịright to ruledominionthe rulingreignbị cai trịwas ruledrulednhà cai trịrulerrulerscai trị đất nướcrule the countryruled the countrycai trị của ônghis rulehis reignđã được cai trịwas ruledhas been governedcai trị thế giớirule the worldông cai trịhe ruledhe reignedhe administeredhe rulesTừng chữ dịch
caidanh từcaiwithdrawalcalcessationcaiđộng từruledtrịdanh từtrịtherapytreatmentvaluerule STừ đồng nghĩa của Cai trị
quản trị cầm quyền vua quy tắc triều đại quy định nguyên tắc quy luật rule chi phối phán quyết trị vì luật lệ reign ngự trị ruler qui luật điều chỉnh điều khiển qui địnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cai Trị Tiếng Anh
-
CAI TRỊ - Translation In English
-
CAI TRỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Trị In English - Glosbe Dictionary
-
Cai Trị - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cai Trị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cai Trị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Cai Trị Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cai Trị' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"cai Trị" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cai Trị Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bản Dịch Của Rule – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Raj Thuộc Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cai Trị Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
Người Cai Trị: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran