Bản Dịch Của Scoop – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
scoop
noun /skuːp/ Add to word list Add to word list ● any of several types of spoon-like tool, used for lifting, serving etc cái muỗng a grain scoop an ice-cream scoop. ● (also scoopful) the amount held in a scoop một muỗng (xẻng, gàu…) a scoop of ice-cream a scoopful of grain. ● a piece of news etc that one newspaper gets and prints before the others tin sốt dẻo The reporter was sure that he had a scoop for his paper.scoop
verb ● to move with, or as if with, a scoop xúc, múc He scooped the crumbs together with his fingers.(Bản dịch của scoop từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của scoop
scoop He scooped her up and took her to hospital and saved her life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Does a fishing vessel that experiences material damage because it has scooped up in its nets debris from the offshore oil and gas industries come within that definition? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The remains of that 16-year-old boy were scooped up in a plastic bag. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He sits tight and scoops the pool. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 On the contrary, they are always scooping in all they possibly can. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The odds against scooping the pool may well seem very high, but there will be more than one prize and the lower-tier prizes are not to be sniffed at. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The landowner just sits tight and scoops the pool. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 She scooped paste and lighted the lamp. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của scoop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 工具, 勺子, 戽斗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 工具, 勺子, 戽斗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cuchara, cucharada, primicia… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escavar, concha [feminine], pegar (com um movimento rápido)… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (スプーンや手のひらなどで)~をすくう, すくい上げる, すくい… Xem thêm kaşıkla oymak/içini çıkarmak, kürek, bakkal küreği… Xem thêm cuiller/cuillère [feminine], mesure [feminine], s’emparer de… Xem thêm treure/servir amb cullera… Xem thêm schep, lepel, lepel (vol)… Xem thêm naběrák, lžíce, naběračka… Xem thêm portionsske, sensation, scoop… Xem thêm sendok, sendok (gayung, sekop… Xem thêm เครื่องมือสำหรับตัก, หน่วยนับที่ได้จากการตักต่อหนึ่งภาชนะ, ข่าวที่หนังสือพิมพ์ฉบับหนึ่งรายงานก่อนฉบับอื่น… Xem thêm nabierać, łyżka, nabierka… Xem thêm skopa, slev, skovel… Xem thêm pencedok, cedok, skup… Xem thêm die Schaufel, sensationelle Erstmeldung, die aktuellste Schlagzeile/Nachricht… Xem thêm øse [masculine], måleskje [masculine], snappe… Xem thêm (숟갈로) 뜨다… Xem thêm черпак, лопатка, повний черпак… Xem thêm tirare su con un cucchiaio, una paletta, ecc.… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của scoop là gì? Xem định nghĩa của scoop trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
scoff scold scolding scone scoop scoot scooter scope scorch {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scoop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scoop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Muỗng Dịch Tiếng Anh
-
Muỗng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI MUỖNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Muỗng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI MUỖNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Muỗng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
CÁI MUỖNG - Translation In English
-
Cái Muỗng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Muỗng Tiếng Anh Là Gì - Onfire
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Muỗng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
TỪ VỰNG TRÊN BÀN ĂN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Muỗng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Top 20 Cái Thìa Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2022 - Chickgolden