Bản Dịch Của Seam – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
seam
noun /siːm/ Add to word list Add to word list ● the line formed by the sewing together of two pieces of cloth etc đường nối This jacket is coming apart at the seams. ● the line where two things meet or join đường phân giới Water was coming in through the seams of the boat. ● a thin line or layer of coal etc in the earth lớp, vỉa than a coal seam.seam
verb ● to sew a seam in nối, khâu lại I’ve pinned the skirt together but I haven’t seamed it yet.Xem thêm
seamstress the seamy side (of life)(Bản dịch của seam từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của seam
seam Not only did the liberal approach begin to come apart at the seams, administration proposals would again and again collide into a conservative-controlled committee. Từ Cambridge English Corpus Thirdly, the economics and the confined layout of a small 25,000-tonne site may prevent the extraction of the deeper seams. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The sandstones in that part are thicker and require submergence, whereas the coal seams cover the entire area and required a period of tectonic calm. Từ Cambridge English Corpus The seams of coal are going farther from the shaft bottom, and with the aid of machine-mining, that is happening very rapidly. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The coal seams above p3 are not correlatable across the basin. Từ Cambridge English Corpus I know of no reason to doubt that the seams are original. Từ Cambridge English Corpus The surfaces which appear as dark seams in hand specimen are stylolitic in mor phology and vary in width from 0.01 to 0.2 mm. Từ Cambridge English Corpus As miners, we appreciate why pits should be dosed when seams are exhausted. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của seam
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 連接, (尤指縫合兩塊布或皮革的)線縫,接縫, 層… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 连接, (尤指缝合两块布或皮革的)线缝,接缝, 层… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha costura, veta, filón… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha costura, costura [feminine], camada [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 縫い目, 継ぎ目, 縫(ぬ)い目(め)… Xem thêm dikiş, dikiş yeri, taş kömürü tabakası… Xem thêm couture [feminine], veine [feminine], couture… Xem thêm costura… Xem thêm naad, steenkoollaag, aaneennaaien… Xem thêm šev, spára, sloj… Xem thêm søm, sammenføjning, lag… Xem thêm garis jahitan, sambungan, lapisan batubara… Xem thêm ตะเข็บ, รอยที่ของสองสิ่งมาเจอกันหรือต่อกัน, แนวถ่านหินหรือแร่… Xem thêm szew, pokład, spoina… Xem thêm söm, fog, skarv… Xem thêm kelim, lipit, mengelim… Xem thêm der Saum, die Naht, die Schicht… Xem thêm søm [masculine], lag [neuter], søm… Xem thêm 솔기… Xem thêm шов, прошарок, пласт… Xem thêm cucitura, costura, giunto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của seam là gì? Xem định nghĩa của seam trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
seal of approval seal off sealing wax sealskin seam seaman seamstress séance seaport {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
expectation
UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/the feeling that good things are going to happen in the future
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add seam to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm seam vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Seam
-
Nghĩa Của Từ Seam - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Seam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Seam | Vietnamese Translation
-
Seam«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Seam Là Gì
-
Seam - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Seam - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Seam - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
SEAM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Seam - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Seam Trong Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
SEAM Là Gì? -định Nghĩa SEAM | Viết Tắt Finder - Gấu Đây