Bản Dịch Của Soccer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
soccer
noun /ˈsokə/ Add to word list Add to word list ● football played according to certain rules môn bóng đá She enjoys playing soccer.(Bản dịch của soccer từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của soccer
soccer In the center there is a small store, a school for primary and secondary grades, and a soccer field. Từ Cambridge English Corpus Note that, due to data sparseness, all of these words, though related with soccer have less probability when compared to stem-based and noun-based models. Từ Cambridge English Corpus These changes in the rules of basketball and soccer may be sensible responses to "natural" enhancements. Từ Cambridge English Corpus Offense is not orchestrated as in soccer where one player passes to another to collectively score a goal. Từ Cambridge English Corpus Thus, have the changes in tactics and physical ability of the players enhanced the game of soccer? Từ Cambridge English Corpus But soccer's popularity was based on more than its playing. Từ Cambridge English Corpus Table 3.1.1 gives a list of the most frequent words in the same topic cluster, containing mostly soccer news articles. Từ Cambridge English Corpus The communication between the soccer robot and host computer is via wireless communication. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của soccer
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 英式足球,足球… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 英式足球,足球… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fútbol, fútbol [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha futebol, futebol [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सॉकर / एक खेळ ज्यात दोन संघात प्रत्येकी अकरा जण खेळतात. जिंकण्यासाठी एक संघ दुसऱ्या संघाच्या गोल मध्ये बॉल टाकायचा प्रयत्न करतो.… Xem thêm サッカー… Xem thêm futbol… Xem thêm foot(ball) [masculine], football… Xem thêm futbol… Xem thêm voetbal… Xem thêm பதினொரு பேர் கொண்ட இரண்டு அணிகளுக்கு இடையில் விளையாடிய ஒரு விளையாட்டு, அங்கு ஒவ்வொரு அணியும் ஒரு பந்தை மற்ற அணியின் இலக்கை உதைத்து வெல்ல முயற்சிக்கிறது… Xem thêm फुटबॉल का खेल… Xem thêm સોકરની રમત… Xem thêm fodbold… Xem thêm fotboll… Xem thêm bola sepak… Xem thêm das Fußballspiel… Xem thêm fotball [masculine], fotball… Xem thêm ساکر (فٹ بال جیسا ایک کھیل)… Xem thêm футбол… Xem thêm పదకొండేసి మంది ఉండే రెండు జట్లు ఆడే ఆట. దీనిలో ప్రతి జట్టూ ఎదుటి జట్టు గోల్ లోకి బంతిని కొట్టి గెలవడానికి ప్రయత్నిస్తుంది. సాకర్ ఆట… Xem thêm সকার, এগারো জনের দুটি দলের মধ্যে একটি খেলা, যেখানে প্রতিটি দল অন্য দলের গোলে একটি বল লাথি মেরে ঢুকিয়ে জেতার চেষ্টা করে… Xem thêm fotbal… Xem thêm sepakbola… Xem thêm กีฬาฟุตบอล… Xem thêm piłka nożna… Xem thêm 축구… Xem thêm calcio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của soccer là gì? Xem định nghĩa của soccer trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sober up sobering soberly soberness soccer sociable sociably social social science {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add soccer to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm soccer vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Soccer
-
Soccer Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của "soccer" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Soccer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Soccer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
SOCCER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
PLAYING SOCCER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ở đâu Thì 'Football' Không Phải Là 'bóng đá'? - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'soccer' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Play Soccer Nghĩa Là Gì
-
Sự Khác Nhau Giữa Football Và Soccer Trong Tiếng Anh
-
Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng, Dùng Chuẩn
-
Bóng đá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 8 Football Là Gì - Mobitool