Bản Dịch Của Social – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
social
adjective /ˈsəuʃəl/ Add to word list Add to word list ● concerning or belonging to the way of life and welfare of people in a community có tính chất xã hội social problems. ● concerning the system by which such a community is organized thuộc quan hệ gữa người và người, thuộc xã hội social class. ● living in communities sống thành đàn, quần thể Ants are social insects. ● concerning the gathering together of people for the purposes of recreation or amusement tình bạn bè và sự giải trí a social club His reasons for calling were purely social.Xem thêm
socialism socialist socialize socially social science social security social studies social work social worker(Bản dịch của social từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của social
social All the social and age groups scored an average of nine for this question. Từ Cambridge English Corpus Two, what can account for the change in social capital? Từ Cambridge English Corpus Future policy trends in relation to the personal social services are also considered. Từ Cambridge English Corpus Law claims the right to regulate the use of coercion in social life, including the use of coercion to enforce its own directives. Từ Cambridge English Corpus Second, the magnitude of the physical risks is therefore a direct function of the quality of social relations and processes. Từ Cambridge English Corpus Saying that only those who secure desirable goods from their associates have social capital is tantamount to saying that only the successful succeed. Từ Cambridge English Corpus My examination of these cross-tabulated data leads me to suggest the following propositions with regard to the social capital theory. Từ Cambridge English Corpus The analysis by social rank of males provides what seems to be the most important information. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của social
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 出外, 社交的,交際的, 好交際的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 出外, 社交的,交际的, 好交际的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha social, de tipo social, social [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha social… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सामाजिक मित्रपरिवार, सामाजिक… Xem thêm 社交の, (仕事以外で)人とのつき合いの, 社会的な… Xem thêm toplumsal, sosyal, eğlence kabilinden… Xem thêm social/-ale, social… Xem thêm social, (de tipus) social… Xem thêm sociaal, maatschappelijk, voor de gezelligheid… Xem thêm நீங்கள் சந்திக்கும் மற்றும் மற்றவர்களுடன் நேரத்தை செலவழிக்கும் செயல்பாடுகள் மற்றும் நீங்கள் வேலை செய்யாத நேரத்தில் நடக்கும் செயல்பாடுகள் தொடர்பானது, சமூகத்துடன் தொடர்புடையது மற்றும் ஒழுங்கமைக்கப்பட்ட வழியில் ஒன்றாக வாழ்வது… Xem thêm समाजिक, समाज की गतिविधियों से संबंधित, सामाजिक… Xem thêm સામાજિક… Xem thêm samfundsmæssig, samfunds-, social-… Xem thêm social, sällskaps-… Xem thêm sosial… Xem thêm sozial, Gesellschafts-…, gesellig… Xem thêm sosial, selskapelig, sosial-… Xem thêm سماجی, معاشرتی… Xem thêm суспільний, громадський, соціальний… Xem thêm సామాజిక… Xem thêm সামাজিক মেলামেশা সম্পর্কিত, সামাজিক… Xem thêm sociální, společenský… Xem thêm sosial… Xem thêm เกี่ยวกับสังคม, เกี่ยวกับระบบสังคมนิยม, ที่อยู่กันเป็นกลุ่ม… Xem thêm społeczny, towarzyski, stadny… Xem thêm 사회의, 사회적인… Xem thêm sociale, della società… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của social là gì? Xem định nghĩa của social trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
soberness soccer sociable sociably social social science social security social studies social work {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của social trong tiếng Việt
- antisocial
- social work
- social science
- social studies
- social worker
- social security
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add social to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm social vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Xã Hội Trong Tiếng Anh
-
Tính Xã Hội - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tính Xã Hội In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÍNH XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÌNH HÌNH XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giới Tính Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
XÃ HỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mạng Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh