Tính Xã Hội - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính xã hội" thành Tiếng Anh
sociality là bản dịch của "tính xã hội" thành Tiếng Anh.
tính xã hội + Thêm bản dịch Thêm tính xã hộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sociality
nounTôi tham gia vào một câu hỏi ngượng nghịu mang tính xã hội
I was taking on a socially embarrassing question
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính xã hội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính xã hội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Xã Hội Trong Tiếng Anh
-
Tính Xã Hội In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÍNH XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÌNH HÌNH XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giới Tính Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
XÃ HỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Social – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Mạng Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh