Bản Dịch Của Sparse – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sparse
adjective /spaːs/ Add to word list Add to word list ● thinly scattered thưa thớt, rải rác sparse vegetation.Xem thêm
sparsely sparseness(Bản dịch của sparse từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sparse
sparse Psychotherapies specifically designed for bipolar disorder have been sparse but emerging, particularly in the last 5 years. Từ Cambridge English Corpus This becomes difficult as odor packets become more sparse (due to source intermittency and diffusion below detectable levels) and more dispersed (due to flow meander). Từ Cambridge English Corpus For this child, data are sparse and accuracy varies widely across sessions, making it difficult to decide which sessions to combine for meaningful comparison. Từ Cambridge English Corpus Run-length encoding, however, is an efficient representation for sparse matrices in non-functional languages. Từ Cambridge English Corpus The act of merging the sequences for their concordances creates a structure like that shown in figure 5; a deep, sparse tree. Từ Cambridge English Corpus The initial population is assumed to be sparse and dominated by small types (which is consistent with fossil data). Từ Cambridge English Corpus Robots in the work cell equipped in a sparse area usually share a motion path, resources and workspace. Từ Cambridge English Corpus In this example, many points in joint dimensions are required, and the conventional sparse grid would have placed too few points there. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của sparse
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 稀少的, 稀疏的,零落的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 稀少的, 稀疏的,零落的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha escaso, disperso, disperso/sa [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha disperso, escasso, esparso/-sa… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý まばらな, 点在する, わずかな… Xem thêm seyrek, dağınık, kıt… Xem thêm clairsemé/-ée, clairsemé… Xem thêm escàs, dispers, amb pocs mobles… Xem thêm dun… Xem thêm řídký… Xem thêm sparsom, spredt… Xem thêm jarang… Xem thêm หร็อมแหร็ม, บางตา, มีน้อย… Xem thêm rzadki, skąpy, surowy… Xem thêm gles… Xem thêm jarang… Xem thêm spärlich… Xem thêm spredt, glissen, tynn… Xem thêm 희박한, 부족한, 빈약한… Xem thêm рідкий, розкиданий… Xem thêm scarso, sguarnito, misero… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sparse là gì? Xem định nghĩa của sparse trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sparkle sparkling sparring-partner sparrow sparse sparsely sparseness spasm spastic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sparse to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sparse vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thưa Thớt Tiếng Trung Là Gì
-
Thưa Thớt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "thưa Thớt" - Là Gì?
-
Tra Từ: 寥 - Từ điển Hán Nôm
-
'thưa Thớt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'thưa Thớt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
THƯA THỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mỗi Ngày 10 Từ Vựng Có Trong Sách Chuyển Pháp Luân – P195
-
Song Khê, Tân Bắc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dân Cư Thưa Thớt: Tiếng Việt Dịch-Tiếng Trung (Phồn Thể) - OpenTran
-
THƯA THỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Soạn Văn Bài Ôn Tập Giữa Học Kì I – Tiết 7