Bản Dịch Của Sport – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sport
noun /spoːt/ Add to word list Add to word list ● games or competitions involving physical activity thể thao She’s very keen on sport of all kinds. ● a particular game or amusement of this kind môn thể thao Hunting, shooting and fishing are not sports I enjoy. ● a good-natured and obliging person người có tinh thần độ lượng He’s a good sport to agree to do that for us! ● fun; amusement sự giải trí, trò vui I only did it for sport.sport
verb ● to wear, especially in public chưng diện He was sporting a pink tie.Xem thêm
sporting sports sporty sports car sports jacket sportsman sportswear a sporting chance(Bản dịch của sport từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sport
sport Children are shown sets of pictures which include a homonym pair, for example, bat (animal) and bat (sporting equipment). Từ Cambridge English Corpus In this respect, those principles are notably different from the rules of clubs or sporting associations and the laws of foreign jurisdictions. Từ Cambridge English Corpus He was the patron and guiding light of sports associations too. Từ Cambridge English Corpus Leisure activity included sports, games and other exercises. Từ Cambridge English Corpus She had to make a claim against the insurers, because her friend had not had full cover for his sports car. Từ Cambridge English Corpus In this paper, we focus on sports training as an application of virtual reality. Từ Cambridge English Corpus Second-order practices comment on first-order ones; they include political theory, economics, art criticism, sports casting, and the philosophy of science. Từ Cambridge English Corpus They also took part in sporting rituals mistakenly assumed to be the exclusive province of men. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1Bản dịch của sport
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 比賽, 體育運動, 體育比賽… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 比赛, 体育运动, 体育比赛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha deporte, deportes, diversión… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esporte, esportes, esporte [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý खेळ, खेळ / तब्बेत राखायला किंवा अवडीसाठी शारीरिक श्रम करतात त्याला म्हणतात, स्पोर्ट… Xem thêm スポーツ, 運動競技, 運動… Xem thêm spor, spor hareketleri, giymek… Xem thêm sport [masculine], sport, brave garçon/fille… Xem thêm esport… Xem thêm sport, sportieve meid, kerel… Xem thêm ஒரு விளையாட்டு, போட்டி, அல்லது செயல்பாடு தேவைப்படும் உடல் முயற்சி மற்றும் திறன் என்பது விளையாடிய அல்லது விதிகளின்படி செய்யப்படுகிறது… Xem thêm खेल, खेल-कूद, किसी गतिविधि से होने वाला मनोरंजन… Xem thêm રમત, ખેલકૂદ, રમતગમત… Xem thêm sport, idræt, sportsgren… Xem thêm sport, idrott, idrottsgren… Xem thêm sukan, bersifat baik, bersuka-suka… Xem thêm der Sport, die Sportart, feiner Kerl… Xem thêm sport [masculine], idrettsgren [masculine], idrett… Xem thêm کھیل, کھیل کود, کام سے لطف لینا… Xem thêm спорт, полювання, рибна ловля… Xem thêm క్రీడా/ఆట, పనులు చేయడంలో ఆనందం… Xem thêm ক্রীড়া, একটি খেলা, প্রতিযোগিতা… Xem thêm sport, pašák, legrace… Xem thêm olahraga, orang baik, kesenangan… Xem thêm กีฬา, การพักผ่อนหย่อนใจ, ผู้ที่มีน้ำใจนักกีฬา… Xem thêm sport, paradować w lub z, dyscyplina sportowa… Xem thêm 스포츠, 운동… Xem thêm sport, (tipo in gamba), gioco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sport là gì? Xem định nghĩa của sport trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
spoonful sporadic sporadically spore sport sporting sports sports car sports jacket {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sport to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sport vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chưng Diện Trong Tiếng Anh
-
Chưng Diện In English - Glosbe Dictionary
-
'chưng Diện' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chưng Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chưng Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chưng Diện" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chưng Diện' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chưng Diện Dịch Là Gì
-
Definition Of Chưng Diện? - Vietnamese - English Dictionary
-
Hướng Dẫn Khai Báo C/O điện Tử - EcoSys
-
Bằng Chứng Kỹ Thuật Số / Bằng Chứng điện Tử Của Trung Quốc
-
Chính Tả - CHƯNG DIỆN HAY TRƯNG DIỆN? Từ Diển Thì Có Chỗ...
-
Chưng Diện Là Gì
-
Sports Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Chưng Diện - Từ điển Việt