Chưng Diện In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chưng diện" into English
dashing, flaunt, flauntingly are the top translations of "chưng diện" into English.
chưng diện + Add translation Add chưng diệnVietnamese-English dictionary
-
dashing
adjective noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flaunt
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flauntingly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- flaunty
- showing off
- sporty
- swanky
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chưng diện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chưng diện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưng Diện Trong Tiếng Anh
-
'chưng Diện' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chưng Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chưng Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chưng Diện" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chưng Diện' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chưng Diện Dịch Là Gì
-
Definition Of Chưng Diện? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bản Dịch Của Sport – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Hướng Dẫn Khai Báo C/O điện Tử - EcoSys
-
Bằng Chứng Kỹ Thuật Số / Bằng Chứng điện Tử Của Trung Quốc
-
Chính Tả - CHƯNG DIỆN HAY TRƯNG DIỆN? Từ Diển Thì Có Chỗ...
-
Chưng Diện Là Gì
-
Sports Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Chưng Diện - Từ điển Việt