Bản Dịch Của Steady – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
steady
adjective /ˈstedi/ comparative steadier | superlative steadiest Add to word list Add to word list ● (opposite unsteady) firmly fixed, balanced or controlled vững vàng, vững chắc The table isn’t steady You need a steady hand to be a surgeon. ● regular or even đều đặn, đều đều a steady temperature He was walking at a steady pace. ● unchanging or constant kiên định, không thay đổi steady faith. ● (of a person) sensible and hardworking in habits etc chín chắn, vững vàng a steady young man.steady
verb ● to make or become steady làm cho, trở nên vững chắc He stumbled but managed to steady himself His heartbeat gradually steadied.Xem thêm
steadily steadiness steady (on)!(Bản dịch của steady từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của steady
steady Developments over the last 10 days indicate that the market is settling down and prices have steadied. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The quota has very much steadied the market, which was going down very rapidly. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am not suggesting that it can be reduced but it can he steadied. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Despite steady improvements in antibiotic therapy and intensive care management during the past decade, mortality has remained close to 50%. Từ Cambridge English Corpus With his left hand he eases the weight on the tump-line; with his right hand on the ground he steadies himself as he starts to rise. Từ Cambridge English Corpus We must also recognise that there had been some overproduction, and the producers themselves have now taken steps to limit production, which has steadied the market in copper. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If we could have done so it would have got more men employment and would have steadied the rundown in the industry. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Another feature of the transition zone was that the energy supply for its reactions was steadier, more reliable and somewhat secured, as compared to the primordial organic world. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,C2,B2Bản dịch của steady
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 逐漸的, 穩步的, 持續的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 逐渐的, 稳步的, 持续的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gradual, quieto, seguro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha constante, regular, firme… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संथ, भक्कम, अविचल… Xem thêm 着実な, 安定した, しっかりした… Xem thêm devamlı, sürekli, düzenli… Xem thêm régulier/-ière, constant/-ante, stable… Xem thêm gradual, segur, ferm… Xem thêm vast, regelmatig, betrouwbaar… Xem thêm திடீரென்று அல்லது எதிர்பாராத விதமாக அல்ல, மென்மையான, படிப்படியான மற்றும் வழக்கமான வழியில் நடக்கிறது… Xem thêm धीरे-धीरे और नियमित रूप से होना, स्थिर, नियंत्रण में… Xem thêm સ્થિર, ક્રમિક અને નિયમિત બનો, નિયંત્રણ હેઠળ… Xem thêm stabil, rolig, konstant… Xem thêm stadig, jämn, fast… Xem thêm mantap, tetap, tidak berubah… Xem thêm sicher, gleichmäßig, unveränderlich… Xem thêm jevn, stødig, fast… Xem thêm یکساں, ایک سا, مسلسل… Xem thêm стійкий, міцний, рівний… Xem thêm మృదువుగా, మెల్లిగా, ఇంకా సాధారణమైన ఇంకా అకస్మాత్తుగా లేక అనుకోకుండా కాకుండా జరిగేలా… Xem thêm একটানা, নিয়মিত, স্থির… Xem thêm pevný, stálý, stejnoměrný… Xem thêm mantap, tetap, tidak berubah… Xem thêm มั่นคง, สม่ำเสมอ, ต่อเนื่อง… Xem thêm stały, systematyczny, pewny… Xem thêm 지속적인, 안정된, 고정된… Xem thêm costante, regolare, fermo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của steady là gì? Xem định nghĩa của steady trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
steadfastly steadfastness steadily steadiness steady steady (on)! steak steal stealth {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của steady trong tiếng Việt
- go steady
- steady (on)!
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add steady to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm steady vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đều đặn Là Gì Trong Tiếng Anh
-
"đều đặn" English Translation
-
ĐỀU ĐẶN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - đều đặn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ đều đặn Bằng Tiếng Anh
-
ĐỀU ĐẶN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỀU ĐẶN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "đều đặn" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đều đặn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 15 đều đặn Có Nghĩa Là Gì
-
Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh đều đặn Hàng Ngày
-
đi Lại đều đặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Even - Wiktionary Tiếng Việt
-
Làm Chủ Tiếng Anh Là Gì? 4 Lời Khuyên Và 11 Bí Quyết Cần Nhớ
-
đều đặn - NAVER Từ điển Hàn-Việt