Glosbe - đều đặn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đều đặn" into English
even, regular, cyclically are the top translations of "đều đặn" into English.
đều đặn + Add translation Add đều đặnVietnamese-English dictionary
-
even
adjectivewithout great variation
Sự xuất hiện và biến mất của mặt trời luôn đều đặn và liên tục .
The appearance and disappearance of the sun was even and unfailing .
en.wiktionary2016 -
regular
adjectiveLàm cho việc chia sẻ điều em học được thành một thói quen đều đặn.
Make sharing what you learn a regular practice.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cyclically
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- regularly
- balanced
- clockwork
- eurhythmic
- inerratic
- measured
- steady
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đều đặn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đều đặn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đều đặn Là Gì Trong Tiếng Anh
-
"đều đặn" English Translation
-
ĐỀU ĐẶN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đều đặn Bằng Tiếng Anh
-
ĐỀU ĐẶN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỀU ĐẶN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "đều đặn" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đều đặn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bản Dịch Của Steady – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Top 15 đều đặn Có Nghĩa Là Gì
-
Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh đều đặn Hàng Ngày
-
đi Lại đều đặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Even - Wiktionary Tiếng Việt
-
Làm Chủ Tiếng Anh Là Gì? 4 Lời Khuyên Và 11 Bí Quyết Cần Nhớ
-
đều đặn - NAVER Từ điển Hàn-Việt