Bản Dịch Của Study – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của study – Từ điển tiếng Anh–Việt

study

 verb  /ˈstadi/  past tense, past participle studied Add to word list Add to word list to give time and attention to gaining knowledge of a subject học, nghiên cứu What subject is he studying? He is studying French He is studying for a degree in mathematics She’s studying to be a teacher. to look at or examine carefully xem xét cẩn thận He studied the railway timetable Give yourself time to study the problem in detail.

study

 noun  the act of devoting time and attention to gaining knowledge sự học tập, sự nghiên cứu He spends all his evenings in study She has made a study of the habits of bees. a musical or artistic composition bài tập (âm nhạc) a book of studies for the piano The picture was entitled ‘Study in Grey’. a room in a house etc, in which to study, read, write etc phòng làm việc The headmaster wants to speak to the senior pupils in his study.

(Bản dịch của study từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của study

study Issue voting has been shown to matter in a large number of studies. Từ Cambridge English Corpus However, in the case we are studying here, we believe that being underflagging is the essential virtue. Từ Cambridge English Corpus In our studies, however, only a small increase in the number of macrophages in infected fish exposed to ammonia was noted. Từ Cambridge English Corpus A new class of fast instabilities of z pinches was studied both in experiments and in analytical theory. Từ Cambridge English Corpus However, the field of communication studies provides, in my experience, an ideal interdisciplinary basis for studying this aspect of society. Từ Cambridge English Corpus The editors are to be congratulated for having succeeded in bringing together what are ostensibly ten very different studies into a well-integrated, coherent whole. Từ Cambridge English Corpus Here, the evidence from the case studies is mixed. Từ Cambridge English Corpus The final personal characteristic we examine is country of birth, which has not been as extensively studied in the literature as the other personal characteristics. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B2,B2,B2,A2,B1

Bản dịch của study

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 學習, 攻讀,研讀, 檢查… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 学习, 攻读,研读, 检查… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estudiar, investigar, examinar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estudar, estudo, estúdio… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अभ्यास, अभ्यास करणे, अभ्यासणे… Xem thêm ~を勉強する, 学ぶ, ~を詳しく観察する… Xem thêm okumak, öğrenmek, çalışmak… Xem thêm étudier, faire des études, examiner… Xem thêm estudiar, examinar, investigar… Xem thêm studeren, bestuderen, studie… Xem thêm ஒரு விஷயத்தைப் பற்றி அறிய, குறிப்பாக ஒரு கல்விப் பாடத்திட்டத்தில் அல்லது புத்தகங்களைப் படிப்பதன் மூலம், எதையாவது மிகவும் கவனமாக ஆராய… Xem thêm अध्ययन करना, सीखना, किसी चीज़ को बहुत ध्यान से जाँचना… Xem thêm અભ્યાસ, અધ્યયન, આ પેઢી ઝડપથી યુરોપના અગ્રણી ગ્રાફિક્સ સ્ટુડિયોમાંની એક બની ગઈ.… Xem thêm studere, undersøge, studeren… Xem thêm studera, läsa, granska… Xem thêm belajar, mempelajari, kegiatan belajar… Xem thêm studieren, das Studieren, die Studie… Xem thêm studere, lese, granske… Xem thêm مطالعہ کرنا, گہرائی سے مطالعہ کرنا, تحقیق کرنا… Xem thêm вивчати, навчатися, досліджувати… Xem thêm చదవడం, చాలా జాగ్రత్తగా ఒకదాన్ని పరిశీలించడం, ఒక విషయాన్ని వివ్రంగా పరిశీలించి కొత్త సమాచారాన్ని కనుక్కునే కార్య… Xem thêm একটি শিক্ষামূলক কোর্সে বা বই পড়ে কোন বিষয় সম্পর্কে শিখতে, যত্নসহকারে পরীক্ষা করে দেখা বা পড়ে নেওয়া, কোনো বিষয় পুঙ্খানুপুঙ্খভাবে অধ্যয়ন করার কাজ… Xem thêm studovat, zkoumat, studium… Xem thêm belajar, mempelajari, kegiatan belajar… Xem thêm เรียน, ศึกษา, พิจารณา… Xem thêm uczyć się, studiować, badanie… Xem thêm 공부하다, 살피다, 조사하다… Xem thêm studiare, studio, esaminare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của study là gì? Xem định nghĩa của study trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

studio studious studiously studiousness study stuff stuff up stuffily stuffiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của study trong tiếng Việt

  • case study
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

(don't) beat yourself up

to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   VerbNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add study to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm study vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dịch Từ Study Sang Tiếng Việt