Bản Dịch Của Swim – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
swim
verb /swim/ present participle swimming | past tense swam /swӕm/ | past participle swum /swam/ Add to word list Add to word list ● to move through water using arms and legs or fins, tails etc bơi The children aren’t allowed to go sailing until they’ve learnt to swim I’m going / I’ve been swimming She swam to the shore They watched the fish swimming about in the aquarium. ● to cross (a river etc), compete in (a race), cover (a distance etc) by swimming lướt nhanh He swam three lengths of the swimming-pool She can’t swim a stroke (= at all). ● to seem to be moving round and round, as a result of dizziness etc trông như đang quay tít His head was swimming Everything began to swim before his eyes.swim
noun ● an act of swimming sự bơi lội We went for a swim in the lake.Xem thêm
swimmer swimming swimming bath swimming trunks swimsuit(Bản dịch của swim từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của swim
swim The test tube was allowed to stand for 7 min to allow actively motile spermatozoa to swim up into the medium. Từ Cambridge English Corpus Evidence for snail infection by free swimming miracidia was implied by the finding of empty worm egg casings. Từ Cambridge English Corpus Effects of maternal stress during pregnancy on forced swimming test behavior of the offspring. Từ Cambridge English Corpus Gardening, too, was a favourite hobby, but neither swimming nor bicycling were as popular as might be expected. Từ Cambridge English Corpus Such a disadvantage, if it exists, would be expected to be less pronounced in swimming than in athletics. Từ Cambridge English Corpus For example, to go once a week to swim. Từ Cambridge English Corpus Literature is not something a writer gives to a reader but rather the element in which both swim. Từ Cambridge English Corpus This usually leaves the remaining swans swimming innocently and mutely in the early dawn light of a new era, leaving only a tragic legend behind. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A2Bản dịch của swim
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 在水中移動, 游泳,游水, 好像在動… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 在水中移动, 游泳,游水, 好像在动… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha nadar, baño, nado [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha nadar, sessão de natação, banho… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पोहणे, पोहायची वेळ… Xem thêm 泳ぐ, 泳いでいる時間, 泳(およ)ぐ… Xem thêm yüzmek, başı dönmek, fırıl fırıl dönmek… Xem thêm nager, baignade [feminine], tourner… Xem thêm nedar, bany… Xem thêm zwemmen, duizelen, het zwemmen… Xem thêm உடல் அல்லது உடலின் பாகங்களை நகர்த்துவதன் மூலம் நீர் வழியாக செல்ல, நீ நீந்தும் காலம்… Xem thêm तैरना, तैराकी… Xem thêm તરવું, તરવાનો સમય… Xem thêm svømme, køre rundt, svømmetur… Xem thêm simma, gå runt, snurra… Xem thêm berenang, terasa berpusing… Xem thêm schwimmen, das Schwimmen… Xem thêm svømme, svømmetur [masculine], dra ut og svømme… Xem thêm تیرنا, تیراکی کرنا, تیراکی… Xem thêm плавати, пливти, перепливати… Xem thêm ఈత/తేరడం… Xem thêm সাঁতার কাটা, শরীর বা শরীরের অংশগুলিকে নড়াচড়া করে জলের মধ্যে চলা, একটি সময় যখন আপনি সাঁতার কাটেন… Xem thêm plavat, (pře)plavat, motat se… Xem thêm berenang, berombak-ombak, renang… Xem thêm ว่ายน้ำ, แข่งขันว่ายน้ำ, เวียนศีรษะ… Xem thêm pływać, płynąć, kręcić się… Xem thêm 수영하다, 수영 하는 시간… Xem thêm nuotare, nuotata, girare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của swim là gì? Xem định nghĩa của swim trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
swiftness swig swill swill out swim swimmer swimming swimming bath swimming trunks {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add swim to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm swim vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Swim
-
Ý Nghĩa Của Swim Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "swim" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Swim Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Swim | Vietnamese Translation
-
Cambridge Advanced Learners Dictionary - Tra Từ Swim
-
Cách Chia động Từ Swim Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Swim - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'swim' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Swim - Swim Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Top 13 Cách Phát âm Từ Swim
-
Tra Từ Swim - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Swim Là Gì
-
SWIM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex