Bản Dịch Của Twitch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
twitch
verb /twitʃ/ Add to word list Add to word list ● to (cause to) move jerkily co giật His hands were twitching. ● to give a little pull or jerk to (something) kéo, giật phắt He twitched her sleeve.twitch
noun ● a twitching movement sự co giật He has a nervous twitch.(Bản dịch của twitch từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của twitch
twitch I knew that there was no aggression coming from him, because his moustache was not twitching. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Each muscle fibre begins twitching independently, and in some cases one single muscle impulse gets loose, so to speak, and courses round and round the heart. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He used his bristling moustache to express all kinds of emotion by twitching or moving it. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Patients can suffer transitory visual problems, grand or petit mal seizures, and involuntary tics or muscle twitches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The symptoms can progress to vomiting, abdominal cramps, diarrhea, muscle twitching, weakness, tremor, a lack of coordination and miosis. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He shows his discomfort by twitching, indicating that his back hurts, and his continuous muttering. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Other symptoms may include increased irritability, vomiting, diplopia, seizures, twitching and myoclonus of the limbs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. When it twitches its nose, it can tell where someone is sleeping and what that person is dreaming about. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của twitch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 顫動, (使)抽搐, (使)抽動… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 颤动, (使)抽搐, (使)抽动… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha contraer involuntariamente, contraerse involuntariamente, movimiento involuntario… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha contrair, contrair-se, crispar… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ぴくぴく動く, 引きつる, ぴくぴく動くこと… Xem thêm seğirmek, titremek, anî hareket etmek… Xem thêm s’agiter de manière convulsive, tic [masculine], saccade [feminine]… Xem thêm contreure(‘s) nerviosament, moviment involuntari, tic… Xem thêm zenuwachtig bewegen, rukken, ruk… Xem thêm škubat (sebou), zatahat, škubnutí… Xem thêm rykke, trækning… Xem thêm tersentak, menyentakkan, sentakan… Xem thêm เกร็งกระตุก, กระตุก, การเคลื่อนหวแบบกระตุกถี่ ๆ… Xem thêm drgać, pociągnąć, drgnięcie… Xem thêm ha ryckningar i, rycka [till] i, ryck… Xem thêm bergerak-gerak, menyentap-nyentap, gerenyetan… Xem thêm zucken, zupfen, das Zucken… Xem thêm ha rykninger, rykning [masculine], rykke… Xem thêm 씰룩대다, 경련을 일으키다, 경련… Xem thêm сіпати(ся), смикати, тягти… Xem thêm contrarsi, fremere, tic nervoso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của twitch là gì? Xem định nghĩa của twitch trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
twist twisted twister twit twitch twitter two two-faced two-handed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add twitch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm twitch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Twitch
-
TWITCH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Glosbe - Twitch In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Twitch
-
Nghĩa Của Từ : Twitch | Vietnamese Translation
-
Twitch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Twitch Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Twitch Là Gì - Nghĩa Của Từ Twitch Trong Tiếng Việt
-
Twitch: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Twitch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Twitch - Twitch Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Twitch Là Gì - Nghĩa Của Từ Twitch Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Nghĩa Của Từ Twitch Là Gì
-
TWITCHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chính Sách Sử Dụng Điểm Kênh Chấp Nhận được - Twitch
-
7 Pogger Là Gì? Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Của Pogger Mới Nhất
-
Các Xu Hướng Twitch Phổ Biến Và ý Nghĩa Của Chúng - TinMoiZ
-
Twitch Là Gì – Nghĩa Của Từ Twitch Trong Tiếng Việt