Bản Dịch Của Welcome – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
welcome
adjective /ˈwelkəm/ Add to word list Add to word list ● received with gladness and happiness chào mừng She will make you welcome He is a welcome visitor at our house The extra money was very welcome The holiday made a welcome change.welcome
noun ● reception; hospitality sự chào đón We were given a warm welcome.welcome
verb ● to receive or greet with pleasure and gladness chào đón We were welcomed by our hosts She will welcome the chance to see you again.welcome
interjection ● used to express gladness at someone’s arrival chào đón ai Welcome to Britain!Xem thêm
welcoming be welcome to you’re welcome!(Bản dịch của welcome từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của welcome
welcome Pressure was put on local elites and villagers to welcome migrants. Từ Cambridge English Corpus Overall, it may be said that the book holds few surprises for scholars, but is certainly a welcome addition to college libraries and reading lists. Từ Cambridge English Corpus An updated, corrected, and expanded edition would be welcome. Từ Cambridge English Corpus In short, we welcome fast and frugal models because they make us re-think the dimensions of human judgment. Từ Cambridge English Corpus Although welcome, these themes are not always successful, due to the thinness of the evidence. Từ Cambridge English Corpus Yet more along these lines would have been welcome, including a comparison of grammatical and phonetic information in different dictionaries. Từ Cambridge English Corpus Not everyone welcomed the presence of the anarchists, pagans, and crusties in the neighbourhood. Từ Cambridge English Corpus A number of suggestions has been made about its content and more will be welcome. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B1,B1,B1,B2,B1,B1,C2,A2Bản dịch của welcome
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鼓勵, 樂於接受, 歡迎… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 鼓励, 乐于接受, 欢迎… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aplaudir, acoger con agrado, dar la bienvenida a… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aplaudir, acolher com agrado, dar boas-vindas a… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्वागत करणे, हवाहवासा, स्वागत… Xem thêm ようこそ, いらっしゃい, 歓迎されて… Xem thêm Hoş geldiniz!', karşılamak, buyur etmek… Xem thêm accueillir, se réjouir de, bienvenu/-ue… Xem thêm benvingut, donar la benvinguda a, rebre… Xem thêm welkom, onthaal, verwelkomen… Xem thêm எதையாவது பற்றி மகிழ்ச்சியடைந்து ஊக்குவிக்க அல்லது ஆதரிக்க, அவர்கள் வரும்போது ஒருவரை நட்பு முறையில் சந்தித்து பேச, யாராவது வரவேற்கப்பட்டால்… Xem thêm (किसी चीज़ से प्रसन्न हो कर उसका) स्वागत करना, (किसी का आने पर) स्वागत करना, अगवाई करना… Xem thêm સ્વાગત, આવકાર, સ્વાગત કરવું… Xem thêm velkommen, velkomst, byde velkommen… Xem thêm välkommen, välkomnande, välkomna[s]… Xem thêm dialu-alukan, sambutan, menyambut dengan baik… Xem thêm willkommen, der Willkommensgruß, willkommen heißen… Xem thêm ønske velkommen, hilse velkommen, velkommen… Xem thêm استقبال کرنا, خیرمقدم کرنا, خیر مقدم… Xem thêm бажаний, приємний, гостинність… Xem thêm ఆహ్వానించు, స్వాగతం, ఆహ్వానించదగినది… Xem thêm স্বাগত জানানো বা সমর্থন করা, স্বাগত জানানো, সাদর অভ্যর্থনা… Xem thêm vítaný, přivítání, uvítat… Xem thêm disambut baik, sambutan, menyambut baik… Xem thêm เป็นที่ยอมรับ, การต้อนรับ, ต้อนรับ… Xem thêm witam/y, witać, powitać… Xem thêm 환영 합니다!, 맞이하다, 기꺼이 받아 들이다… Xem thêm benvenuto, gradito, dare il benvenuto a… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của welcome là gì? Xem định nghĩa của welcome trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
weir weird weirdly weirdness welcome welcoming weld welder welfare {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của welcome trong tiếng Việt
- be welcome to
- you’re welcome!
Từ của Ngày
chestnut
UK /ˈtʃes.nʌt/ US /ˈtʃes.nʌt/reddish-brown in colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNounVerbInterjection
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add welcome to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm welcome vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giới Từ Welcome
-
Ý Nghĩa Của Welcome Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Welcome Or Welcomed | Cách Dùng Và Phân Biệt - EFC
-
Phân Biệt Cách Dùng Welcome (to) - Phú Ngọc Việt
-
Phân Biệt "welcome" Và "welcomed" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Tra Từ Welcome - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Từ 'Welcome': Không Phải Ai Cũng Biết Hết Những Kiến Thức Này
-
CÁC CÁCH SỬ DỤNG TỪ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
LÀM THẾ NÀO ĐỂ PHÂN BIỆT GIỮA WELCOME VÀ WELCOMED?
-
Từ 'Welcome': Không Phải Ai Cũng Biết Hết Những Kiến Thức Này
-
Phân Biệt Welcome, Welcomed - Chia Sẻ Và Tải Tài Liệu Miễn Phí
-
Welcome - Wiktionary Tiếng Việt
-
WELCOME Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
You're Welcome: 4 Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh